TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển trái nghĩa tiếng Việt

Từ điển trái nghĩa tiếng Việt

 Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1985.
 Hà Nội : 299 tr.; 19 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:57252
DDC 495.9223
Tác giả CN Dương, Kỳ Đức.
Nhan đề Từ điển trái nghĩa tiếng Việt / Dương Kỳ Đức, Nguyễn Văn Dựng, Vũ Quang Hào.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học và trung học chuyên nghiệp, 1985.
Mô tả vật lý 299 tr.;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ trái nghĩa-Từ điển-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ trái nghĩa
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Văn Dựng.
Tác giả(bs) CN Vũ, Quang Hào.
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115315
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00157252
0021
0043CB86151-27E4-4F65-9C00-D0F05C38D638
005201912041427
008170301s1985 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456387713
035[# #] |a 1083195375
039[ ] |a 20241129094256 |b idtocn |c |d |y 20191204142755 |z maipt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b DUD
090[ ] |a 495.9223 |b DUD
100[0 ] |a Dương, Kỳ Đức.
245[1 0] |a Từ điển trái nghĩa tiếng Việt / |c Dương Kỳ Đức, Nguyễn Văn Dựng, Vũ Quang Hào.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học và trung học chuyên nghiệp, |c 1985.
300[ ] |a 299 tr.; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Từ trái nghĩa |v Từ điển |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ trái nghĩa
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Tiếng Việt
700[0 ] |a Nguyễn, Văn Dựng.
700[0 ] |a Vũ, Quang Hào.
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115315
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115315 1 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115315
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng