TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語教師のための「授業力」を磨く30のテーマ。

日本語教師のための「授業力」を磨く30のテーマ。

 アルク, 2006 ISBN: 9784757411135
 東京 : 233p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:57286
DDC 495.68
Tác giả CN 河野, 俊之
Nhan đề dịch ニホンゴ キョウシ ノ タメノ ジュギョウリョク オ ミガク 30 ノ テーマ
Nhan đề 日本語教師のための「授業力」を磨く30のテーマ。/ 河野俊之, 小河原義朗 著.
Thông tin xuất bản 東京 : アルク,2006
Mô tả vật lý 233p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề 日本語-研究・指導
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Nghiên cứu -Giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do 研究
Từ khóa tự do Phương pháp giảng dạy
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do 指導
Từ khóa tự do Giảng dạy
Tác giả(bs) CN 小河原, 義朗
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000112961-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00157286
0021
004D3790349-045C-4CF7-958F-73137496D866
005202012010852
008081223s2006 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9784757411135
035[ ] |a 1456388489
039[ ] |a 20241202115158 |b idtocn |c 20201201085227 |d maipt |y 20191205092211 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b KON
100[0 ] |a 河野, 俊之
242[ ] |a ニホンゴ キョウシ ノ タメノ ジュギョウリョク オ ミガク 30 ノ テーマ
245[1 0] |a 日本語教師のための「授業力」を磨く30のテーマ。/ |c 河野俊之, 小河原義朗 著.
260[ ] |a 東京 : |b アルク, |c 2006
300[ ] |a 233p. ; |c 21 cm.
650[1 4] |a 日本語 |x 研究・指導
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Nghiên cứu |x Giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a 研究
653[0 ] |a Phương pháp giảng dạy
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a 指導
653[0 ] |a Giảng dạy
700[0 ] |a 小河原, 義朗
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000112961-2
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000112962 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000112962
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000112961 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#2 000112961
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng