THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
508.092 KIJ
노벨 평화상 수상자
Kim, Dea Jung.
민주평화통일자문회의 사무처,
2000.
서울 :
149tr. ; 28cm.
kor
Giải thưởng Nobel
Giải thưởng.
Giải thưởng Nobel.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
573
DDC
508.092
Tác giả CN
Kim, Dea Jung.
Nhan đề
노벨 평화상 수상자 / Kim Dea Jung.
Thông tin xuất bản
서울 :민주평화통일자문회의 사무처,2000.
Mô tả vật lý
149tr. ;28cm.
Thuật ngữ chủ đề
Giải thưởng Nobel-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Giải thưởng.
Từ khóa tự do
Giải thưởng Nobel.
Địa chỉ
200K. NN Hàn Quốc(1): 000039249
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
573
002
1
004
584
008
090506s2000 ko| kor
009
1 0
035
[ ]
|a
1456416146
039
[ ]
|a
20241202115319
|b
idtocn
|c
20090506000000
|d
hueltt
|y
20090506000000
|z
svtt
041
[0 ]
|a
kor
044
[ ]
|a
ko
082
[0 4]
|a
508.092
|b
KIJ
090
[ ]
|a
508.092
|b
KIJ
100
[0 ]
|a
Kim, Dea Jung.
245
[1 0]
|a
노벨 평화상 수상자 /
|c
Kim Dea Jung.
260
[ ]
|a
서울 :
|b
민주평화통일자문회의 사무처,
|c
2000.
300
[ ]
|a
149tr. ;
|c
28cm.
650
[0 7]
|a
Giải thưởng Nobel
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Giải thưởng.
653
[0 ]
|a
Giải thưởng Nobel.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Hàn Quốc
|j
(1): 000039249
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000039249
1
K. NN Hàn Quốc
#1
000039249
Nơi lưu
K. NN Hàn Quốc
Tình trạng