TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Thế giới phẳng

Thế giới phẳng : Tóm lược lịch sử thế giới thế kỷ 21

 Nxb. Trẻ, 2005.
 Bản đã cập nhật và bổ sung TP. Hồ Chí Minh : 818 tr.; 20 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:57309
DDC 909.04
Tác giả CN Friedman, Thomas L.
Nhan đề Thế giới phẳng : Tóm lược lịch sử thế giới thế kỷ 21 / Thomas L. Friedman; Nguyễn Quang A, Nguyễn Hồng Quang, Vũ Duy Thành, Lã Việt Hà, Lê Hồng Vân, Hà Thị Thanh Huyền dịch và hiệu đính.
Lần xuất bản Bản đã cập nhật và bổ sung
Thông tin xuất bản TP. Hồ Chí Minh : Nxb. Trẻ, 2005.
Mô tả vật lý 818 tr.; 20 cm.
Từ khóa tự do Lịch sử thế giới.
Từ khóa tự do Lịch sử hiện đại.
Từ khóa tự do Lịch sử
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Quang A
Tác giả(bs) CN Vũ, Duy Thành
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Hồng Quang
Địa chỉ 200K. Ngữ văn Việt Nam(1): 000115475
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00157309
0021
004E388AFC8-8240-4F10-8CE7-1F624F32C8D2
005201912060921
008081223s2005 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456373812
035[# #] |a 1013805122
039[ ] |a 20241202144059 |b idtocn |c |d |y 20191206092121 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 909.04 |b FRI
100[1 ] |a Friedman, Thomas L.
245[1 0] |a Thế giới phẳng : |b Tóm lược lịch sử thế giới thế kỷ 21 / |c Thomas L. Friedman; Nguyễn Quang A, Nguyễn Hồng Quang, Vũ Duy Thành, Lã Việt Hà, Lê Hồng Vân, Hà Thị Thanh Huyền dịch và hiệu đính.
250[ ] |a Bản đã cập nhật và bổ sung
260[ ] |a TP. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 2005.
300[ ] |a 818 tr.; |c 20 cm.
653[0 ] |a Lịch sử thế giới.
653[0 ] |a Lịch sử hiện đại.
653[0 ] |a Lịch sử
700[0 ] |a Nguyễn, Quang A
700[0 ] |a Vũ, Duy Thành
700[0 ] |a Nguyễn, Hồng Quang
852[ ] |a 200 |b K. Ngữ văn Việt Nam |j (1): 000115475
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000115475 1 K. Ngữ văn Việt Nam
#1 000115475
Nơi lưu K. Ngữ văn Việt Nam
Tình trạng