TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ビジネス日本語drills

ビジネス日本語drills : 外国人のための「ビジネス敬語」から「会社訪問」まで

 ユニコム, 2007 ISBN: 9784896894615
 東京 : 251p. : ill. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:57421
DDC 495.68
Tác giả CN 松本, 節子
Nhan đề ビジネス日本語drills : 外国人のための「ビジネス敬語」から「会社訪問」まで / 松本節子, 長友恵美子, 佐久間良子 共著
Thông tin xuất bản 東京 : ユニコム,2007
Mô tả vật lý 251p. : ill. ; 21 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Thư tín thương mại
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Thư tín thương mại
Tác giả(bs) CN 長友,恵美子
Tác giả(bs) CN 佐久間,良子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(2): 000112941-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00157421
0021
004813559E4-7A8D-461B-AA8B-A8F3E4F40282
005202011261554
008081223s2007 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9784896894615
035[ ] |a 1456398522
039[ ] |a 20241130161534 |b idtocn |c 20201126155411 |d maipt |y 20191212075947 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b MAT
100[0 ] |a 松本, 節子
245[1 0] |a ビジネス日本語drills : |b 外国人のための「ビジネス敬語」から「会社訪問」まで / |c 松本節子, 長友恵美子, 佐久間良子 共著
260[ ] |a 東京 : |b ユニコム, |c 2007
300[ ] |a 251p. : |b ill. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Thư tín thương mại
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Thư tín thương mại
700[0 ] |a 長友,恵美子
700[0 ] |a 佐久間,良子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (2): 000112941-2
890[ ] |a 2 |c 1 |b 11 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000112942 2 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000112942
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng
2 000112941 1 TK_Tiếng Nhật-NB Hạn trả:04-04-2025
#2 000112941
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng Hạn trả:04-04-2025
Tài liệu số
1