THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
381.003 VOS
Russian-English foreign trade dictionary
Voskresenskai︠a︡, I. V.
Russky yazyk,
1986.
Moscow :
494 tr. ; 20 cm.
rus
International economic relations
Russian language
English language
Commerce
Russian
Dictionaries
Tiếng Nga
Tiếng Anh
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
57444
DDC
381.003
Tác giả CN
Voskresenskai︠a︡, I. V.
Nhan đề
Russian-English foreign trade dictionary / Voskresenskai︠a︡, I. V., Mitrokhina, V. I., Pamukhina, L. G.
Thông tin xuất bản
Moscow : Russky yazyk, 1986.
Mô tả vật lý
494 tr. ; 20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
International economic relations -
Dictionaries-
Russian.
Từ khóa tự do
Russian language
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Commerce
Từ khóa tự do
Russian
Từ khóa tự do
Dictionaries
Từ khóa tự do
Tiếng Nga
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Từ điển
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000115995
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
57444
002
1
004
45C7F09D-7B7E-4604-B439-356AABF8FDCA
005
201912181656
008
081223s1986 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456386196
039
[ ]
|a
20241129102948
|b
idtocn
|c
20191218165621
|d
tult
|y
20191216090318
|z
thuvt
041
[ ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
381.003
|b
VOS
100
[1 ]
|a
Voskresenskai︠a︡, I. V.
245
[ ]
|a
Russian-English foreign trade dictionary /
|c
Voskresenskai︠a︡, I. V., Mitrokhina, V. I., Pamukhina, L. G.
260
[ ]
|a
Moscow :
|b
Russky yazyk,
|c
1986.
300
[ ]
|a
494 tr. ;
|c
20 cm.
650
[1 0]
|a
International economic relations
|x
Dictionaries
|y
Russian.
653
[0 ]
|a
Russian language
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Commerce
653
[0 ]
|a
Russian
653
[0 ]
|a
Dictionaries
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Từ điển
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000115995
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115995
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000115995
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng