THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.101 LIL
汉字演变五百例 =
: Tracing the roots of Chinese characters 500 Case
李乐毅
北京语言文化大学,
2009
ISBN: 9787561908525
500p. ; 30cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Chinese characters
Kí tự
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
57724
DDC
495.101
Tác giả CN
李乐毅
Nhan đề
汉字演变五百例 = Tracing the roots of Chinese characters: 500 Case / 李乐毅.
Thông tin xuất bản
北京语言文化大学, 2009
Mô tả vật lý
500p. ; 30cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese characters
Từ khóa tự do
Kí tự
Từ khóa tự do
Từ vựng
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000115657
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
57724
002
1
004
AEF6CCB6-A71A-4A1B-8521-8E5BDBAA0C34
005
202201141418
008
220114s2009 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787561908525
035
[ ]
|a
1456395607
039
[ ]
|a
20241130171700
|b
idtocn
|c
20220114141757
|d
maipt
|y
20191230092340
|z
maipt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.101
|b
LIL
100
[0 ]
|a
李乐毅
245
[1 0]
|a
汉字演变五百例 =
|b
Tracing the roots of Chinese characters: 500 Case /
|c
李乐毅.
260
[ ]
|b
北京语言文化大学,
|c
2009
300
[ ]
|a
500p. ;
|c
30cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese characters
653
[0 ]
|a
Kí tự
653
[0 ]
|a
Từ vựng
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000115657
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000115657
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000115657
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng