TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
论语

论语 : 外二种

 北京出版社, 2006 ISBN: 7200065048
 北京 : 383p. ; 23cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:57794
DDC 181.112
Tác giả CN 孔丘著
Nhan đề 论语 : 外二种 / 孔丘著.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京出版社, 2006
Mô tả vật lý 383p. ; 23cm.
Thuật ngữ chủ đề Triết học-Nho giáo-Khổng Tử-Trung Quốc
Từ khóa tự do Khổng Tử
Từ khóa tự do Triết học
Từ khóa tự do Nho giáo
Từ khóa tự do Trung Quốc
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000113827
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00157794
0021
0043528D7CA-3D35-4D43-B692-3AA91AB5E4BD
005202111080854
008211108s2006 cc chi
0091 0
020[ ] |a 7200065048
035[ ] |a 1456402848
039[ ] |a 20241130160847 |b idtocn |c 20211108085425 |d maipt |y 20200106083032 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 181.112 |b KON
100[0 ] |a 孔丘著
245[1 0] |a 论语 : |b 外二种 / |c 孔丘著.
260[ ] |a 北京 : |b 北京出版社, |c 2006
300[ ] |a 383p. ; |c 23cm.
650[1 7] |a Triết học |x Nho giáo |x Khổng Tử |x Trung Quốc
653[0 ] |a Khổng Tử
653[0 ] |a Triết học
653[0 ] |a Nho giáo
653[0 ] |a Trung Quốc
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000113827
890[ ] |a 1 |b 6 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113827 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000113827
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng