TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
American education

American education

 McGraw-Hill, c1998 ISBN: 0070605742
 8th ed. Boston : xviii, 296 p. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5788
LCC LC191.4
DDC 370.973
Tác giả CN Spring, Joel H.
Nhan đề American education / Joel Spring.
Lần xuất bản 8th ed.
Thông tin xuất bản Boston : McGraw-Hill,c1998
Mô tả vật lý xviii, 296 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề Educational equalization-United States.
Thuật ngữ chủ đề Education and state-United States.
Thuật ngữ chủ đề Giáo dục-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Education-Political aspects-United States.
Thuật ngữ chủ đề Education-Social aspects-United States.
Từ khóa tự do Khía cạnh xã hội
Từ khóa tự do Bình đẳng giáo dục
Từ khóa tự do Giáo dục
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000009753, 000011871
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015788
0021
0045930
005202101121548
008040426s1998 mau eng
0091 0
010[ ] |a 97011800
020[ ] |a 0070605742
035[ ] |a 36676020
035[# #] |a 36676020
039[ ] |a 20241208220806 |b idtocn |c 20210112154813 |d anhpt |y 20040426000000 |z hangctt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a mau
050[0 0] |a LC191.4
082[0 4] |a 370.973 |2 21 |b SPR
100[1 ] |a Spring, Joel H.
245[1 0] |a American education / |c Joel Spring.
250[ ] |a 8th ed.
260[ ] |a Boston : |b McGraw-Hill, |c c1998
300[ ] |a xviii, 296 p. : |b ill. ; |c 24 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Educational equalization |z United States.
650[0 0] |a Education and state |z United States.
650[0 7] |a Giáo dục |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
650[1 0] |a Education |x Political aspects |z United States.
650[1 0] |a Education |x Social aspects |z United States.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Khía cạnh xã hội
653[0 ] |a Bình đẳng giáo dục
653[0 ] |a Giáo dục
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000009753, 000011871
890[ ] |a 2 |b 70 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000011871 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000011871
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000009753 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000009753
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng