THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
370.973 SPR
American education
Spring, Joel H.
McGraw-Hill,
c1998
ISBN: 0070605742
8th ed.
Boston :
xviii, 296 p. : ill. ; 24 cm.
English
Educational equalization
Education and state
Giáo dục
Education
Khía cạnh xã hội
Bình đẳng giáo dục
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5788
LCC
LC191.4
DDC
370.973
Tác giả CN
Spring, Joel H.
Nhan đề
American education / Joel Spring.
Lần xuất bản
8th ed.
Thông tin xuất bản
Boston : McGraw-Hill,c1998
Mô tả vật lý
xviii, 296 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Educational equalization-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Education and state-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Hoa Kỳ-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Political aspects-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Education-
Social aspects-
United States.
Từ khóa tự do
Khía cạnh xã hội
Từ khóa tự do
Bình đẳng giáo dục
Từ khóa tự do
Giáo dục
Tên vùng địa lý
Hoa Kỳ.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000009753, 000011871
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5788
002
1
004
5930
005
202101121548
008
040426s1998 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97011800
020
[ ]
|a
0070605742
035
[ ]
|a
36676020
035
[# #]
|a
36676020
039
[ ]
|a
20241208220806
|b
idtocn
|c
20210112154813
|d
anhpt
|y
20040426000000
|z
hangctt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
LC191.4
082
[0 4]
|a
370.973
|2
21
|b
SPR
100
[1 ]
|a
Spring, Joel H.
245
[1 0]
|a
American education /
|c
Joel Spring.
250
[ ]
|a
8th ed.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
McGraw-Hill,
|c
c1998
300
[ ]
|a
xviii, 296 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Educational equalization
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Education and state
|z
United States.
650
[0 7]
|a
Giáo dục
|z
Hoa Kỳ
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Education
|x
Political aspects
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Education
|x
Social aspects
|z
United States.
651
[ 4]
|a
Hoa Kỳ.
653
[0 ]
|a
Khía cạnh xã hội
653
[0 ]
|a
Bình đẳng giáo dục
653
[0 ]
|a
Giáo dục
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000009753, 000011871
890
[ ]
|a
2
|b
70
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000011871
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000011871
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000009753
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000009753
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng