TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
现代汉语

现代汉语

 高等教育出版社, 2018 ISBN: 9787040506952
 Beijing : 276 p. ; 23 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:57936
DDC 495.1
Tác giả CN 黄伯荣
Nhan đề 现代汉语 / 黄伯荣、廖序东.
Thông tin xuất bản Beijing : 高等教育出版社, 2018
Mô tả vật lý 276 p. ; 23 cm.
Từ khóa tự do Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc hiện đại
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Ngữ âm
Môn học Tiếng Trung Quốc
Tác giả(bs) CN 廖序东.
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000113953-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00157936
00220
0049BB5193B-D73F-4777-8074-DDB695FA095D
005202103161055
008081223s2018 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 9787040506952
035[ ] |a 1456398973
039[ ] |a 20241129093537 |b idtocn |c 20210316105558 |d anhpt |y 20200113084147 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1 |b HUA
100[0 ] |a 黄伯荣
245[1 0] |a 现代汉语 / |c 黄伯荣、廖序东.
260[ ] |a Beijing : |b 高等教育出版社, |c 2018
300[ ] |a 276 p. ; |c 23 cm.
653[0 ] |a Nghiên cứu và giảng dạy
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc hiện đại
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Ngữ âm
690[ ] |a Tiếng Trung Quốc
691[ ] |a Ngôn ngữ Trung Quốc
692[ ] |a Ngữ âm học tiếng Trung Quốc
693[ ] |a Giáo trình
700[0 ] |a 廖序东.
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516004 |j (2): 000113953-4
890[ ] |a 2 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113953 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000113953
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000113954 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000113954
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện