THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1824 JIA
看图学量词 =
: Learning Chinese measure words
焦凡
华语教学出版社,
2011
ISBN: 9787513800372
1st ed.
北京 :
VI, 267 p. : il. ; 29 cm.
中文
汉语
Tiếng Trung Quốc
Chinese language
Định lượng
Study and teaching
Giảng dạy
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
57942
DDC
495.1824
Tác giả CN
焦凡
Nhan đề
看图学量词 = Learning Chinese measure words / 焦凡著 ; 刘哲姝插图.
Lần xuất bản
1st ed.
Thông tin xuất bản
北京 : 华语教学出版社,2011
Mô tả vật lý
VI, 267 p. : il. ; 29 cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语-
数量词-
对外汉语教学
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Định lượng
Từ khóa tự do
Study and teaching
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000116178-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
57942
002
1
004
1ECE33F2-9BC5-4FB5-BC3B-3F3BD2F374BC
005
202206011626
008
220601s2011 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787513800372
035
[ ]
|a
1456384248
039
[ ]
|a
20241129134517
|b
idtocn
|c
20220601162612
|d
maipt
|y
20200113101810
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1824
|b
JIA
100
[0 ]
|a
焦凡
245
[1 0]
|a
看图学量词 =
|b
Learning Chinese measure words /
|c
焦凡著 ; 刘哲姝插图.
250
[ ]
|a
1st ed.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
华语教学出版社,
|c
2011
300
[ ]
|a
VI, 267 p. :
|b
il. ;
|c
29 cm.
650
[1 4]
|a
汉语
|x
数量词
|x
对外汉语教学
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Định lượng
653
[0 ]
|a
Study and teaching
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000116178-9
890
[ ]
|a
2
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000116179
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000116179
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000116178
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000116178
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng