TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
看图学量词 =

看图学量词 = : Learning Chinese measure words

 华语教学出版社, 2011 ISBN: 9787513800372
 1st ed. 北京 : VI, 267 p. : il. ; 29 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:57942
DDC 495.1824
Tác giả CN 焦凡
Nhan đề 看图学量词 = Learning Chinese measure words / 焦凡著 ; 刘哲姝插图.
Lần xuất bản 1st ed.
Thông tin xuất bản 北京 : 华语教学出版社,2011
Mô tả vật lý VI, 267 p. : il. ; 29 cm.
Thuật ngữ chủ đề 汉语-数量词-对外汉语教学
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Chinese language
Từ khóa tự do Định lượng
Từ khóa tự do Study and teaching
Từ khóa tự do Giảng dạy
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000116178-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00157942
0021
0041ECE33F2-9BC5-4FB5-BC3B-3F3BD2F374BC
005202206011626
008220601s2011 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787513800372
035[ ] |a 1456384248
039[ ] |a 20241129134517 |b idtocn |c 20220601162612 |d maipt |y 20200113101810 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1824 |b JIA
100[0 ] |a 焦凡
245[1 0] |a 看图学量词 = |b Learning Chinese measure words / |c 焦凡著 ; 刘哲姝插图.
250[ ] |a 1st ed.
260[ ] |a 北京 : |b 华语教学出版社, |c 2011
300[ ] |a VI, 267 p. : |b il. ; |c 29 cm.
650[1 4] |a 汉语 |x 数量词 |x 对外汉语教学
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Chinese language
653[0 ] |a Định lượng
653[0 ] |a Study and teaching
653[0 ] |a Giảng dạy
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000116178-9
890[ ] |a 2 |b 7 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000116179 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000116179
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000116178 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000116178
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng