TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
にほんごであそぼう パズル式日本語.

にほんごであそぼう パズル式日本語.

 凡人社, 1996 ISBN: 4893584103
 東京 : 76 p. : 挿絵 ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:5795
DDC 495.681
Tác giả CN 北嶋, 千鶴子
Nhan đề にほんごであそぼう : パズル式日本語. 第一巻, / 北嶋千鶴子, 関麻由美 著.
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1996
Mô tả vật lý 76 p. :挿絵 ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Từ vựng-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do ことば
Từ khóa tự do れんしゅう
Từ khóa tự do Bài tập
Tác giả(bs) CN 関麻,由美
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007410
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015795
0021
0045938
005202012021026
008040611s1996 ja| eng
0091 0
020[ ] |a 4893584103
035[ ] |a 1456363688
035[# #] |a 1083173094
039[ ] |a 20241125211753 |b idtocn |c 20201202102558 |d maipt |y 20040611000000 |z maipt
041[1 ] |a jpn |a eng
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.681 |b KIT
100[0 ] |a 北嶋, 千鶴子
245[1 0] |a にほんごであそぼう : パズル式日本語. |n 第一巻, / |c 北嶋千鶴子, 関麻由美 著.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1996
300[ ] |a 76 p. : |b 挿絵 ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Từ vựng |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a ことば
653[0 ] |a れんしゅう
653[0 ] |a Bài tập
700[0 ] |a 関麻,由美
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007410
890[ ] |a 1 |b 32 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007410 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007410
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng