TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
初级汉语口语. 2, 词语表与课文英文翻译 =

初级汉语口语. 2, 词语表与课文英文翻译 = : Elementary spoken Chinese

 北京大学出版社, 2014 ISBN: 9787301247129
 北京 : 104p. ; 26cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:57956
DDC 495.1834
Tác giả CN 戴桂芙
Nhan đề 初级汉语口语. 2, 词语表与课文英文翻译 = Elementary spoken Chinese / 戴桂芙, 刘立新, 李海燕.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京大学出版社, 2014
Mô tả vật lý 104p. ; 26cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-Kĩ năng nói
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Tập từ vựng
Từ khóa tự do Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN 刘立新
Tác giả(bs) TT 李海燕.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000116222-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00157956
0021
004F13FCFA9-4D1B-4F78-B8A7-463DD756CA06
005202205301521
008220530s2014 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787301247129
035[ ] |a 1456389503
039[ ] |a 20241129132711 |b idtocn |c 20220530152149 |d maipt |y 20200113151021 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.1834 |b DAI
100[0 ] |a 戴桂芙
245[1 0] |a 初级汉语口语. 2, 词语表与课文英文翻译 = |b Elementary spoken Chinese / |c 戴桂芙, 刘立新, 李海燕.
260[ ] |a 北京 : |b 北京大学出版社, |c 2014
300[ ] |a 104p. ; |c 26cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình |x Kĩ năng nói
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Tập từ vựng
653[0 ] |a Kĩ năng nói
700[0 ] |a 刘立新
710[0 ] |a 李海燕.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000116222-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000116223 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000116223
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000116222 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000116222
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng