TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
日本語 漢字入門 =

日本語 漢字入門 = : Niongo First lessons in Kanji 英語版

 凡人社, 1978 ISBN: 4893580337
 東京 : 473 p. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:5797
DDC 495.6824
Tác giả CN 伊藤,芳照
Nhan đề 日本語 漢字入門 = Niongo : First lessons in Kanji : 英語版 / 伊藤芳照, 訳:ポー・シュウ・リアン、フランシス・コンラン.
Thông tin xuất bản 東京 :凡人社,1978
Mô tả vật lý 473 p. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Chữ Hán-Sách tham khảo-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Nhập môn
Từ khóa tự do 入門
Từ khóa tự do 漢字
Từ khóa tự do Sách tham khảo
Từ khóa tự do 参考書
Từ khóa tự do 日本語
Từ khóa tự do Chữ Hán
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000007382
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015797
0021
0045940
005202103291459
008040611s1978 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4893580337
035[ ] |a 1456414079
035[# #] |a 1083178202
039[ ] |a 20241129135613 |b idtocn |c 20210329145903 |d maipt |y 20040611000000 |z maipt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.6824 |b ITO
100[0 ] |a 伊藤,芳照
245[1 0] |a 日本語 漢字入門 = |b Niongo : First lessons in Kanji : 英語版 / |c 伊藤芳照, 訳:ポー・シュウ・リアン、フランシス・コンラン.
260[ ] |a 東京 : |b 凡人社, |c 1978
300[ ] |a 473 p. ; |c 22 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Chữ Hán |v Sách tham khảo |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Nhập môn
653[0 ] |a 入門
653[0 ] |a 漢字
653[0 ] |a Sách tham khảo
653[0 ] |a 参考書
653[0 ] |a 日本語
653[0 ] |a Chữ Hán
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000007382
890[ ] |a 1 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000007382 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000007382
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng