TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语强化教程. 3, 句型课本 =

汉语强化教程. 3, 句型课本 = : An intensive Chinese course Sentence patterns

 北京语言大学出版社, 2005 ISBN: 9787561912195
 北京: 193 p. : ill. ; 26cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:57973
DDC 495.182
Tác giả CN 陈贤纯
Nhan đề 汉语强化教程. 3, 句型课本 = An intensive Chinese course : Sentence patterns / 陈贤纯, 张浩, 徐叶菁编著.
Thông tin xuất bản 北京: 北京语言大学出版社,2005
Mô tả vật lý 193 p. : ill. ; 26cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Mẫu câu
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Mẫu câu
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Dành cho người nước ngoài
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Mẫu câu
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000116156-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00157973
0021
004D8E7BB85-4BB4-4011-9504-E28AAF589430
005202205251426
008220525s2005 ch chi
0091 0
020[ ] |a 9787561912195
035[ ] |a 1456396026
039[ ] |a 20241130085552 |b idtocn |c 20220525142623 |d maipt |y 20200114095128 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.182 |b CHE
100[0 ] |a 陈贤纯
245[1 0] |a 汉语强化教程. 3, 句型课本 = |b An intensive Chinese course : Sentence patterns / |c 陈贤纯, 张浩, 徐叶菁编著.
260[ ] |a 北京: |b 北京语言大学出版社, |c 2005
300[ ] |a 193 p. : |b ill. ; |c 26cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Mẫu câu
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Mẫu câu
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Dành cho người nước ngoài
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Mẫu câu
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000116156-7
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000116157 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000116157
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000116156 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000116156
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng