TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语强化教程. 4, 句型课本 =

汉语强化教程. 4, 句型课本 = : An intensive Chinese course Sentence patterns

 北京语言大学出版社, 2006 ISBN: 756191220X
 北京 : 233p. ; 26 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:57975
DDC 495.182
Nhan đề 汉语强化教程. 4, 句型课本 = An intensive Chinese course : Sentence patterns / 陈贤纯主编, 张浩, 徐叶菁.
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社, 2006
Mô tả vật lý 233p. ; 26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Sentences
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp
Thuật ngữ chủ đề Ngữ pháp-Mẫu câu-Giáo trình
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Mẫu câu
Từ khóa tự do Giáo trình
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000113951-2
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00157975
0021
004E8BEE7D3-6715-458C-9639-47F6D287D502
005202205251428
008220525s2006 ch chi
0091 0
020[ ] |a 756191220X
020[ ] |a 9787561912201
035[ ] |a 1456375104
039[ ] |a 20241129132356 |b idtocn |c 20220525142813 |d maipt |y 20200114100131 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.182 |b CHE
245[0 0] |a 汉语强化教程. 4, 句型课本 = |b An intensive Chinese course : Sentence patterns / |c 陈贤纯主编, 张浩, 徐叶菁.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 2006
300[ ] |a 233p. ; |c 26 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Sentences
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp
650[1 7] |a Ngữ pháp |x Mẫu câu |x Giáo trình
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Mẫu câu
653[0 ] |a Giáo trình
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000113951-2
890[ ] |a 2 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000113952 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000113952
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000113951 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000113951
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng