THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1071 HUA
现代汉语.
: (增订六版)
黄伯荣
高等教育出版社,
2017.
ISBN: 9787040465938
北京:
273 p. ; 20 cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Từ vựng
Tiếng Trung Quốc hiện đại
Giáo trình
Giảng dạy
Việt Nam học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Đọc tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
57984
DDC
495.1071
Tác giả CN
黄伯荣
Nhan đề
现代汉语. (增订六版) / 上册 : 黄伯荣,廖序东(主编).
Thông tin xuất bản
北京:高等教育出版社,2017.
Mô tả vật lý
273 p. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Từ vựng
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc hiện đại
Từ khóa tự do
Giáo trình
Từ khóa tự do
Giảng dạy
Môn học
Tiếng Trung Quốc
Môn học
Việt Nam học
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(4): 000113979-80, 000136674, 000143448
Tệp tin điện tử
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143448_thumbimage.jpg
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
57984
002
20
004
2CF9591D-1730-491F-9408-23A567E6ED2E
005
202502130916
008
220209s2017 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787040465938
035
[ ]
|a
1456384224
039
[ ]
|a
20250213091551
|b
anhpt
|c
20250210162453
|d
anhpt
|y
20200114110524
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1071
|b
HUA
100
[0 ]
|a
黄伯荣
245
[1 0]
|a
现代汉语.
|n
上册 :
|b
(增订六版) /
|c
黄伯荣,廖序东(主编).
260
[ ]
|a
北京:
|b
高等教育出版社,
|c
2017.
300
[ ]
|a
273 p. ;
|c
20 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc hiện đại
653
[0 ]
|a
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Giảng dạy
690
[ ]
|a
Tiếng Trung Quốc
690
[ ]
|a
Việt Nam học
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Trung Quốc
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ và văn hóa Việt Nam
692
[ ]
|a
Ngôn ngữ học đối chiếu
692
[ ]
|a
Từ vựng học tiếng Trung Quốc
692
[ ]
|a
Biên-phiên dịch cơ bản
693
[ ]
|a
Tài liệu tham khảo
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(4): 000113979-80, 000136674, 000143448
856
[1 ]
|u
http://lib.hanu.vn/kiposdata2/bookcover/000143448_thumbimage.jpg
890
[ ]
|a
4
|b
0
|c
2
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000143448
4
TK_Tài liệu môn học-MH
#1
000143448
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
2
000136674
3
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000136674
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000113980
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000113980
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
4
000113979
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#4
000113979
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
3
现代汉语. 上册 : (增订六版) / 黄伯荣,廖序东(主编).
›
现代汉语. 上册 : (增订六版) / 黄伯荣,廖序东(主编).
›
现代汉语. 上册 : (增订六版) / 黄伯荣,廖序东(主编).
›