THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
443.95922 QUH
Từ điển Việt - Pháp =
: Vietnamien - Francais dictionnaire 75. 000 từ
Quang Hùng
Thống kê,
2006.
Hà Nội :
639tr. ; 14cm.
Tiếng Việt
Vietnamien
Francais
Từ điển song ngữ
Dictionnaire
Tiếng Pháp
Từ điển
Tiếng Việt
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
58039
DDC
443.95922
Tác giả CN
Quang Hùng
Nhan đề
Từ điển Việt - Pháp = Vietnamien - Francais dictionnaire : 75. 000 từ / Quang Hùng.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thống kê,2006.
Mô tả vật lý
639tr. ; 14cm.
Thuật ngữ chủ đề
Vietnamien
Thuật ngữ chủ đề
Francais
Thuật ngữ chủ đề
Từ điển song ngữ
Thuật ngữ chủ đề
Dictionnaire
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Từ khóa tự do
Từ điển
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Pháp-PH(1): 000116340
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
58039
002
1
004
FC65B68F-108E-4826-9A7B-C329FFA35EF4
005
202002031515
008
081223s2006 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456397058
039
[ ]
|a
20241201155007
|b
idtocn
|c
20200203151522
|d
tult
|y
20200203083125
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
041
[1 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
443.95922
|b
QUH
100
[0 ]
|a
Quang Hùng
245
[1 0]
|a
Từ điển Việt - Pháp =
|b
Vietnamien - Francais dictionnaire : 75. 000 từ /
|c
Quang Hùng.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thống kê,
|c
2006.
300
[ ]
|a
639tr. ;
|c
14cm.
650
[0 ]
|a
Vietnamien
650
[0 ]
|a
Francais
650
[0 ]
|a
Từ điển song ngữ
650
[0 ]
|a
Dictionnaire
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
Từ điển
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Pháp-PH
|j
(1): 000116340
890
[ ]
|a
1
|b
6
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000116340
1
TK_Tiếng Pháp-PH
#1
000116340
Nơi lưu
TK_Tiếng Pháp-PH
Tình trạng