TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
对外汉语教学中高级阶段功能大纲

对外汉语教学中高级阶段功能大纲

 北京语言文化大学出版社, 1999. ISBN: 7561907575
 第1 次印刷. 北京 : 232 ; 20 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:5809
DDC 495.180071
Tác giả CN 赵, 建华.
Nhan đề 对外汉语教学中高级阶段功能大纲 / 赵建华,孙瑞珍, 陈灼。。。。
Lần xuất bản 第1 次印刷.
Thông tin xuất bản 北京 :北京语言文化大学出版社,1999.
Mô tả vật lý 232 ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do 汉语教学.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do 中文.
Từ khóa tự do Năng lực diễn đạt.
Từ khóa tự do 表达能力.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000007943
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015809
0021
0045952
008040611s1999 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561907575
035[ ] |a 1456417757
039[ ] |a 20241129162534 |b idtocn |c 20040611000000 |d huongnt |y 20040611000000 |z tult
041[ ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.180071 |b TRH
090[ ] |a 495.180071 |b TRH
100[0 ] |a 赵, 建华.
245[1 0] |a 对外汉语教学中高级阶段功能大纲 / |c 赵建华,孙瑞珍, 陈灼。。。。
250[ ] |a 第1 次印刷.
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言文化大学出版社, |c 1999.
300[ ] |a 232 ; |c 20 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a 汉语教学.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a 中文.
653[0 ] |a Năng lực diễn đạt.
653[0 ] |a 表达能力.
653[0 ] |a Giảng dạy.
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000007943
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0