THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
895.109 TUN
挂带文学哲名 篇比较阅 图
蒋, 绍 愚.
北京大学出版社,
2002.
ISBN: 7301056532
第1 次印刷
北京 :
285页 : 有图画 ; 20 cm.
中文
Văn học Trung Quốc
Tiếng Trung Quốc.
古代文学.
中文.
中国文学.
文学比较.
Văn học so sánh.
Văn học Trung Quốc.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5817
DDC
895.109
Tác giả CN
蒋, 绍 愚.
Nhan đề
挂带文学哲名 篇比较阅 图 / 蒋萨绍愚.
Lần xuất bản
第1 次印刷
Thông tin xuất bản
北京 :北京大学出版社,2002.
Mô tả vật lý
285页 :有图画 ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Văn học Trung Quốc-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
古代文学.
Từ khóa tự do
中文.
Từ khóa tự do
中国文学.
Từ khóa tự do
文学比较.
Từ khóa tự do
Văn học so sánh.
Từ khóa tự do
Văn học Trung Quốc.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006982-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5817
002
1
004
5960
008
040614s2002 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7301056532
035
[ ]
|a
1456416495
035
[# #]
|a
1083197586
039
[ ]
|a
20241130171343
|b
idtocn
|c
20040614000000
|d
huongnt
|y
20040614000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
895.109
|b
TUN
090
[ ]
|a
895.109
|b
TUN
100
[0 ]
|a
蒋, 绍 愚.
245
[1 0]
|a
挂带文学哲名 篇比较阅 图 /
|c
蒋萨绍愚.
250
[ ]
|a
第1 次印刷
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京大学出版社,
|c
2002.
300
[ ]
|a
285页 :
|b
有图画 ;
|c
20 cm.
650
[0 7]
|a
Văn học Trung Quốc
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
古代文学.
653
[0 ]
|a
中文.
653
[0 ]
|a
中国文学.
653
[0 ]
|a
文学比较.
653
[0 ]
|a
Văn học so sánh.
653
[0 ]
|a
Văn học Trung Quốc.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(2): 000006982-3
890
[ ]
|a
2
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006983
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000006983
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000006982
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000006982
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng