TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngôn ngữ [Tạp chí đóng tập]

Ngôn ngữ [Tạp chí đóng tập]

 Viện ngôn ngữ học xb., 2013.
 Hà Nội : 6 số ; 26 cm. Tiếng Việt ISSN: 08667519
DDC 495.922
Nhan đề Ngôn ngữ : [Tạp chí đóng tập] / Viện ngôn ngữ học. Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Viện ngôn ngữ học xb., 2013.
Mô tả vật lý 6 số ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt
Từ khóa tự do Nghiên cứu ngôn ngữ
Từ khóa tự do Tạp chí đóng tập
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Từ khóa tự do Tiếng Việt
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000089438-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nas#a2200000ui#4500
00158307
0029
00441E8A9F7-64A0-4814-95FD-3C1844CBB0B6
005202003060904
008110328s2013 | vie
0091 0
022[ ] |a 08667519
035[ ] |a 1456379023
039[ ] |a 20241202104803 |b idtocn |c |d |y 20200306090406 |z tult
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.922 |b VIE
245[0 0] |a Ngôn ngữ : [Tạp chí đóng tập] / |c Viện ngôn ngữ học. Viện Hàn lâm Khoa học Xã hội Việt Nam.
260[ ] |a Hà Nội : |b Viện ngôn ngữ học xb., |c 2013.
300[ ] |a 6 số ; |c 26 cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Nghiên cứu
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Nghiên cứu
653[0 ] |a Nghiên cứu ngôn ngữ
653[0 ] |a Tạp chí đóng tập
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
653[0 ] |a Tiếng Việt
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000089438-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000089438 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000089438
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000089439 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000089439
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện