THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1509 SHJ
汉语语法学史稿
邵敬敏
上海,
1993.
ISBN: 7532017583
上海教育出版社 :
359 p: ; 19cm.
中文
Chinese language
汉语史
Tiếng Trung Quốc
Grammar
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
58320
DDC
495.1509
Tác giả CN
邵敬敏
Nhan đề
汉语语法学史稿 / 邵敬敏.
Thông tin xuất bản
上海教育出版社 : 上海, 1993.
Mô tả vật lý
359 p: ; 19cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Grammar
Thuật ngữ chủ đề
汉语史-
语法学
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Chinese language
Từ khóa tự do
Grammar
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000106804
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
58320
002
1
004
2ED8AD67-632A-4C5E-844F-C1DB99C02797
005
202003241555
008
081223s1993 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
7532017583
035
[ ]
|a
1456404093
039
[ ]
|a
20241202104210
|b
idtocn
|c
20200324155548
|d
tult
|y
20200311155407
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1509
|b
SHJ
100
[0 ]
|a
邵敬敏
245
[1 0]
|a
汉语语法学史稿 /
|c
邵敬敏.
260
[ ]
|a
上海教育出版社 :
|b
上海,
|c
1993.
300
[ ]
|a
359 p: ;
|c
19cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Grammar
650
[1 0]
|a
汉语史
|x
语法学
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Chinese language
653
[0 ]
|a
Grammar
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000106804
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000106804
1
Thanh lọc
#1
000106804
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng