THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1203 CHE
成语词典
陈策
中国书店出版,
1996.
ISBN: 7805686963
2nd ed.
广西 :
534tr ; 18cm.
中文
汉语
Tiếng Trung Quốc
成语
Thành ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
58323
DDC
495.1203
Tác giả CN
陈策
Nhan đề
成语词典 / 陈策.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
广西 : 中国书店出版, 1996.
Mô tả vật lý
534tr ; 18cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语-
成语
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Thành ngữ
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
成语
Từ khóa tự do
Thành ngữ
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000106577
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
58323
002
1
004
785E4B14-5977-46A0-BC65-1CA216C0E230
005
202003241645
008
081223s1996 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
7805686963
035
[ ]
|a
1456378745
039
[ ]
|a
20241129112843
|b
idtocn
|c
20200324164544
|d
tult
|y
20200311163508
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1203
|b
CHE
100
[0 ]
|a
陈策
245
[1 0]
|a
成语词典 /
|c
陈策.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
广西 :
|b
中国书店出版,
|c
1996.
300
[ ]
|a
534tr ;
|c
18cm.
650
[1 0]
|a
汉语
|x
成语
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Thành ngữ
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
成语
653
[0 ]
|a
Thành ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000106577
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000106577
1
Thanh lọc
#1
000106577
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng