THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
923.1597 CHE
胡志明主席与粤港
陈捷
世界知识出版社,
2010.
北京 :
178tr.; 30cm
中文
Quan hệ ngoại giao
Hồ Chí Minh
Đối ngoại
Quảng Đông
Hồng Kông
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
58336
DDC
923.1597
Tác giả CN
陈捷
Nhan đề
胡志明主席与粤港
Thông tin xuất bản
北京 : 世界知识出版社, 2010.
Mô tả vật lý
178tr.;30cm
Thuật ngữ chủ đề
Quan hệ ngoại giao-
Việt Nam-
Trung Quốc
Thuật ngữ chủ đề
Hồ Chí Minh-
Quan hệ ngoại giao
Từ khóa tự do
Đối ngoại
Từ khóa tự do
Hồ Chí Minh
Từ khóa tự do
Quảng Đông
Từ khóa tự do
Hồng Kông
Từ khóa tự do
Quan hệ ngoại giao
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000109967
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
58336
002
1
004
A5DAB451-ADD2-4052-A416-BC1E3CBDE054
005
202003241520
008
110819s2010 vm| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456383025
035
[# #]
|a
1083174849
039
[ ]
|a
20241202110840
|b
idtocn
|c
20200324152002
|d
tult
|y
20200312152940
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
|a
vm
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
923.1597
|b
CHE
100
[0 ]
|a
陈捷
245
[0 0]
|a
胡志明主席与粤港
260
[ ]
|a
北京 :
|b
世界知识出版社,
|c
2010.
300
[ ]
|a
178tr.;
|c
30cm
650
[1 7]
|a
Quan hệ ngoại giao
|z
Việt Nam
|z
Trung Quốc
650
[1 7]
|a
Hồ Chí Minh
|x
Quan hệ ngoại giao
653
[0 ]
|a
Đối ngoại
653
[0 ]
|a
Hồ Chí Minh
653
[0 ]
|a
Quảng Đông
653
[0 ]
|a
Hồng Kông
653
[0 ]
|a
Quan hệ ngoại giao
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000109967
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000109967
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000109967
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng