TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
胡志明主席与粤港

胡志明主席与粤港

 世界知识出版社, 2010.
 北京 : 178tr.; 30cm 中文
Mô tả biểu ghi
ID:58336
DDC 923.1597
Tác giả CN 陈捷
Nhan đề 胡志明主席与粤港
Thông tin xuất bản 北京 : 世界知识出版社, 2010.
Mô tả vật lý 178tr.;30cm
Thuật ngữ chủ đề Quan hệ ngoại giao-Việt Nam-Trung Quốc
Thuật ngữ chủ đề Hồ Chí Minh-Quan hệ ngoại giao
Từ khóa tự do Đối ngoại
Từ khóa tự do Hồ Chí Minh
Từ khóa tự do Quảng Đông
Từ khóa tự do Hồng Kông
Từ khóa tự do Quan hệ ngoại giao
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000109967
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00158336
0021
004A5DAB451-ADD2-4052-A416-BC1E3CBDE054
005202003241520
008110819s2010 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456383025
035[# #] |a 1083174849
039[ ] |a 20241202110840 |b idtocn |c 20200324152002 |d tult |y 20200312152940 |z thuvt
041[0 ] |a chi |a vm
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 923.1597 |b CHE
100[0 ] |a 陈捷
245[0 0] |a 胡志明主席与粤港
260[ ] |a 北京 : |b 世界知识出版社, |c 2010.
300[ ] |a 178tr.; |c 30cm
650[1 7] |a Quan hệ ngoại giao |z Việt Nam |z Trung Quốc
650[1 7] |a Hồ Chí Minh |x Quan hệ ngoại giao
653[0 ] |a Đối ngoại
653[0 ] |a Hồ Chí Minh
653[0 ] |a Quảng Đông
653[0 ] |a Hồng Kông
653[0 ] |a Quan hệ ngoại giao
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000109967
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000109967 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000109967
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng