THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 XIN
汉语语法三百问
邢福义
商务印书馆,
2002
ISBN: 7100033101
6th ed.
北京 :
264p. ; 18cm.
中文
汉语
Tiếng Trung Quốc
语法
Ngữ pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
58343
DDC
495.15
Tác giả CN
邢福义
Nhan đề
汉语语法三百问 / 邢福义
Lần xuất bản
6th ed.
Thông tin xuất bản
北京 : 商务印书馆, 2002
Mô tả vật lý
264p. ; 18cm.
Thuật ngữ chủ đề
汉语-
语法
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Ngữ pháp
Từ khóa tự do
语法
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
汉语
Từ khóa tự do
Ngữ pháp
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000106787
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000u##4500
001
58343
002
1
004
4780E7CF-440E-4287-8A62-7F1EDFA1A6A4
005
202203301018
008
220330s2002 ch chi
009
1 0
020
[ ]
|a
7100033101
035
[ ]
|a
1456382921
039
[ ]
|a
20241202152621
|b
idtocn
|c
20220330101823
|d
maipt
|y
20200316092729
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
XIN
100
[0 ]
|a
邢福义
245
[1 0]
|a
汉语语法三百问 /
|c
邢福义
250
[ ]
|a
6th ed.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2002
300
[ ]
|a
264p. ;
|c
18cm.
650
[1 4]
|a
汉语
|x
语法
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Ngữ pháp
653
[0 ]
|a
语法
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
汉语
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000106787
890
[ ]
|a
1
|b
7
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000106787
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000106787
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng