THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.15 SHA
句法结构的语义研究
邵敬敏
北京语言 文化大学,
1998.
ISBN: 7561906404
1st ed.
北京 :
245tr. ; 18cm.
中文
Tiếng Trung Quốc
Cú pháp
Ngữ nghĩa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
58345
DDC
495.15
Tác giả CN
邵敬敏
Nhan đề
句法结构的语义研究 / 邵敬敏
Lần xuất bản
1st ed.
Thông tin xuất bản
北京 : 北京语言 文化大学, 1998.
Mô tả vật lý
245tr. ; 18cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Cú pháp
Từ khóa tự do
Cú pháp
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000106806
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
58345
002
1
004
7DFD2718-4A22-42D0-8950-EBC3D46A44CD
005
202003251510
008
081223s1998 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
7561906404
035
[ ]
|a
1456387862
039
[ ]
|a
20241130152643
|b
idtocn
|c
20200325151023
|d
tult
|y
20200316101326
|z
thuvt
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.15
|b
SHA
100
[0 ]
|a
邵敬敏
245
[1 0]
|a
句法结构的语义研究 /
|c
邵敬敏
250
[ ]
|a
1st ed.
260
[ ]
|a
北京 :
|b
北京语言 文化大学,
|c
1998.
300
[ ]
|a
245tr. ;
|c
18cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Cú pháp
653
[0 ]
|a
Cú pháp
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000106806
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000106806
1
Thanh lọc
#1
000106806
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng