TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
庄子

庄子

 山西古籍出版社, 2001 ISBN: 7805983151
 2nd ed. 山西 : 201p. ; 20cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:58382
DDC 181.112
Tác giả CN 梁海明
Nhan đề 庄子 / 梁海明
Lần xuất bản 2nd ed.
Thông tin xuất bản 山西 : 山西古籍出版社, 2001
Mô tả vật lý 201p. ; 20cm.
Thuật ngữ chủ đề Triết học -Trung Quốc-Đạo giáo
Từ khóa tự do Đạo giáo
Từ khóa tự do Triết học
Từ khóa tự do Trung Quốc
Từ khóa tự do 庄子
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000106510
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00158382
0021
00421843F79-2CF7-413C-8ECD-13B5BCE6B118
005202111080902
008211108s2001 cc chi
0091 0
020[ ] |a 7805983151
035[ ] |a 1456396000
039[ ] |a 20241201152525 |b idtocn |c 20211108090226 |d maipt |y 20200318091033 |z thuvt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 181.112 |b LIA
100[0 ] |a 梁海明
245[1 0] |a 庄子 / |c 梁海明
250[ ] |a 2nd ed.
260[ ] |a 山西 : |b 山西古籍出版社, |c 2001
300[ ] |a 201p. ; |c 20cm.
650[1 7] |a Triết học |x Trung Quốc |x Đạo giáo
653[0 ] |a Đạo giáo
653[0 ] |a Triết học
653[0 ] |a Trung Quốc
653[0 ] |a 庄子
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000106510
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000106510 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000106510
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng