TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cambridge practice tests for first certificate 2

Cambridge practice tests for first certificate 2 : Student's book

 Cambridge University Press, 1996 ISBN: 0521498996 (Student s book)
 Cambridge : 3 v. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5867
DDC 428.0076
Tác giả CN Carne, Paul.
Nhan đề Cambridge practice tests for first certificate 2 : Student's book / Paul Carne, Louise Hashemi and Barbara Thomas
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,1996
Mô tả vật lý 3 v. :ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations, questions, etc.
Thuật ngữ chủ đề English language-Examinations-Study guides.
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Tác giả(bs) CN Hashemi, Louise
Tác giả(bs) CN Thomas, Barbara
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-ANAN(3): 000006139, 000006141, 000094451
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015867
0021
0046010
005202108311104
008040427s1996 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521498996 (Student s book)
020[ ] |a 0521499003 (Self-study edition)
035[ ] |a 1456368122
035[# #] |a 1083191283
039[ ] |a 20241125201233 |b idtocn |c 20210831110419 |d maipt |y 20040427000000 |z tult
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.0076 |b CAR
100[1 ] |a Carne, Paul.
245[1 0] |a Cambridge practice tests for first certificate 2 : |b Student's book / |c Paul Carne, Louise Hashemi and Barbara Thomas
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 1996
300[ ] |a 3 v. : |b ill. ; |c 25 cm.
650[1 0] |a English language |x Examinations, questions, etc.
650[1 0] |a English language |x Examinations |v Study guides.
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi
653[0 ] |a Tiếng Anh
700[1 ] |a Hashemi, Louise
700[1 ] |a Thomas, Barbara
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |c AN |j (3): 000006139, 000006141, 000094451
890[ ] |a 3 |b 131 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000094451 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000094451
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000006141 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000006141
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000006139 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000006139
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng