THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
410 GIA
Giáo trình Ngôn ngữ học đối chiếu
Đại học Hà Nội,
2012
Hà Nội :
90 tr.; 30 cm.
Français
Tiếng Pháp
Ngôn ngữ học
Ngôn ngữ đối chiếu
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
58689
DDC
410
Nhan đề
Giáo trình Ngôn ngữ học đối chiếu / Đại học Hà Nội
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Đại học Hà Nội, 2012
Mô tả vật lý
90 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Pháp-
Ngôn ngữ đối chiếu-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Ngôn ngữ đối chiếu-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Pháp
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học
Môn học
Tiếng Pháp
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516003(2): 000100713, 000114851
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000114976
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
58689
002
20
004
836AAFB5-96BF-453F-BF03-5AC6C6581774
005
202103040943
008
210304s2012 fr fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456372694
039
[ ]
|a
20241129170032
|b
idtocn
|c
20210304094333
|d
tult
|y
20200527153940
|z
maipt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
fr
082
[0 4]
|a
410
|b
GIA
245
[0 0]
|a
Giáo trình Ngôn ngữ học đối chiếu /
|c
Đại học Hà Nội
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Đại học Hà Nội,
|c
2012
300
[ ]
|a
90 tr.;
|c
30 cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Pháp
|x
Ngôn ngữ đối chiếu
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Ngôn ngữ đối chiếu
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Pháp
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ đối chiếu
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
691
[ ]
|a
Ngôn ngữ Pháp
691
[ ]
|a
7220203
692
[ ]
|a
Ngôn ngữ học đối chiếu
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516003
|j
(2): 000100713, 000114851
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000114976
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000114976
3
K. NN Pháp
#1
000114976
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng
2
000100713
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000100713
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3
000114851
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3
000114851
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện