TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình Ngôn ngữ học đối chiếu

Giáo trình Ngôn ngữ học đối chiếu

 Đại học Hà Nội, 2012
 Hà Nội : 90 tr.; 30 cm. Français
Mô tả biểu ghi
ID:58689
DDC 410
Nhan đề Giáo trình Ngôn ngữ học đối chiếu / Đại học Hà Nội
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội, 2012
Mô tả vật lý 90 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Pháp-Ngôn ngữ đối chiếu-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Ngôn ngữ đối chiếu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Pháp
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Môn học Tiếng Pháp
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516003(2): 000100713, 000114851
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000114976
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00158689
00220
004836AAFB5-96BF-453F-BF03-5AC6C6581774
005202103040943
008210304s2012 fr fre
0091 0
035[ ] |a 1456372694
039[ ] |a 20241129170032 |b idtocn |c 20210304094333 |d tult |y 20200527153940 |z maipt
041[0 ] |a fre
044[ ] |a fr
082[0 4] |a 410 |b GIA
245[0 0] |a Giáo trình Ngôn ngữ học đối chiếu / |c Đại học Hà Nội
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2012
300[ ] |a 90 tr.; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Pháp |x Ngôn ngữ đối chiếu |2 TVĐHHN.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Ngôn ngữ đối chiếu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Pháp
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
690[ ] |a Tiếng Pháp
691[ ] |a Ngôn ngữ Pháp
691[ ] |a 7220203
692[ ] |a Ngôn ngữ học đối chiếu
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516003 |j (2): 000100713, 000114851
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000114976
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114976 3 K. NN Pháp
#1 000114976
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng
2 000100713 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000100713
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000114851 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000114851
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện