TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Deutsche und Vietnamesische phraseologismen mit spirituellen schlüsselwörtern =

Deutsche und Vietnamesische phraseologismen mit spirituellen schlüsselwörtern = : Thành ngữ chứa từ chỉ tâm linh trong tiếng Đức và tiếng Việt

 Đại học Hà Nội, 2020.
 Hà Nội : 41tr. ; 30cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:59002
DDC 430.72
Tác giả CN Lý, Phương Thảo.
Nhan đề Deutsche und Vietnamesische phraseologismen mit spirituellen schlüsselwörtern = Thành ngữ chứa từ chỉ tâm linh trong tiếng Đức và tiếng Việt / Lý Phương Thảo ; Phan Thị Hồng hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2020.
Mô tả vật lý 41tr. ; 30cm.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ đối chiếu-Tiếng Đức-Tiếng Việt
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Đức-Thành ngữ-Từ chỉ tâm linh
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Thành ngữ
Từ khóa tự do Từ chỉ tâm linh
Tác giả(bs) CN Phan, Thị Hồng
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000117428-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00159002
0026
0041CC7164A-8EA2-430B-9BD7-467EA76B8762
005202007101626
008081223s2020 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456380591
039[ ] |a 20241129140715 |b idtocn |c 20200710162633 |d tult |y 20200630102952 |z maipt
041[0 ] |a ger
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 430.72 |b LYT
100[0 ] |a Lý, Phương Thảo.
245[1 0] |a Deutsche und Vietnamesische phraseologismen mit spirituellen schlüsselwörtern = |b Thành ngữ chứa từ chỉ tâm linh trong tiếng Đức và tiếng Việt / |c Lý Phương Thảo ; Phan Thị Hồng hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2020.
300[ ] |a 41tr. ; |c 30cm.
650[1 7] |a Ngôn ngữ đối chiếu |x Tiếng Đức |x Tiếng Việt
650[1 7] |a Tiếng Đức |x Thành ngữ |x Từ chỉ tâm linh
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Thành ngữ
653[0 ] |a Từ chỉ tâm linh
655[ ] |a Khóa luận |x Tiếng Đức
700[0 ] |a Phan, Thị Hồng |e Hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000117428-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000117428 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000117428
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000117429 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000117429
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1