TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
对越南人与中国人的过年习俗进行比较 -装饰习俗为研究对象 =

对越南人与中国人的过年习俗进行比较 -装饰习俗为研究对象 = : So sánh về phong tục đón Tết của người Việt Nam và Trung Quốc - Lấy phong tục trang trí nhà cửa làm đối tượng nghiên cứu

 Đại học Hà Nội, 2020.
 Hà Nội : 54tr. ; 30cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:59008
DDC 394.26
Tác giả CN Nông, Thu Hằng.
Nhan đề 对越南人与中国人的过年习俗进行比较 -装饰习俗为研究对象 = So sánh về phong tục đón Tết của người Việt Nam và Trung Quốc - Lấy phong tục trang trí nhà cửa làm đối tượng nghiên cứu / Nông Thu Hằng ; Đoàn Phương Thảo hướng dẫn.
Thông tin xuất bản Hà Nội : Đại học Hà Nội, 2020.
Mô tả vật lý 54tr. ; 30cm.
Thuật ngữ chủ đề Phong tục đón Tết-Trang trí nhà cửa-Trung Quốc-Việt Nam
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Phong tục đón Tết
Từ khóa tự do Trang trí nhà cửa
Từ khóa tự do Trung Quốc
Tác giả(bs) CN Đoàn, Phương Thảo
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(2): 000117318-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00159008
0026
004D680621A-11A6-438E-B344-A3BCC485AAA1
005202007071014
008081223s2020 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456380480
039[ ] |a 20241203083428 |b idtocn |c 20200707101458 |d tult |y 20200630154344 |z maipt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 394.26 |b NOH
100[0 ] |a Nông, Thu Hằng.
245[1 0] |a 对越南人与中国人的过年习俗进行比较 -装饰习俗为研究对象 = |b So sánh về phong tục đón Tết của người Việt Nam và Trung Quốc - Lấy phong tục trang trí nhà cửa làm đối tượng nghiên cứu / |c Nông Thu Hằng ; Đoàn Phương Thảo hướng dẫn.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2020.
300[ ] |a 54tr. ; |c 30cm.
650[1 7] |a Phong tục đón Tết |x Trang trí nhà cửa |b Trung Quốc |b Việt Nam
653[0 ] |a Việt Nam
653[0 ] |a Phong tục đón Tết
653[0 ] |a Trang trí nhà cửa
653[0 ] |a Trung Quốc
655[ ] |a Khóa luận |x Tiếng Trung Quốc
700[0 ] |a Đoàn, Phương Thảo |e Hướng dẫn.
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (2): 000117318-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000117319 2 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000117319
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000117318 1 TK_Kho lưu tổng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000117318
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
Tài liệu số
1