TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Learning Perl

Learning Perl

 O Reilly & Associates, 1993 ISBN: 1565920422
 1st ed. Sebastopol, CA : xxv, 246 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5908
DDC 005.133
Tác giả CN Schwartz, Randal L.
Nhan đề Learning Perl / Randal L. Schwartz.
Lần xuất bản 1st ed.
Thông tin xuất bản Sebastopol, CA :O Reilly & Associates,1993
Mô tả vật lý xxv, 246 p. ;23 cm.
Tùng thư(bỏ) A Nutshell handbook.
Phụ chú "Unix programming"--Cover.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Perl (Computer program language)
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ máy tính-Ngôn ngữ Perl-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ máy tính
Từ khóa tự do Ngôn ngữ Perl
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000009773
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015908
0021
0046053
005202105101601
008040426s1993 cau eng
0091 0
020[ ] |a 1565920422
035[ ] |a 29416735
035[# #] |a 29416735
039[ ] |a 20241125205406 |b idtocn |c 20210510160156 |d huongnt |y 20040426000000 |z huongnt
041[0 ] |a eng
042[ ] |a lccopycat
044[ ] |a cau
082[0 4] |a 005.133 |2 20 |b SCH
090[ ] |a 005.133 |b SCH
100[1 ] |a Schwartz, Randal L.
245[1 0] |a Learning Perl / |c Randal L. Schwartz.
250[ ] |a 1st ed.
260[ ] |a Sebastopol, CA : |b O Reilly & Associates, |c 1993
300[ ] |a xxv, 246 p. ; |c 23 cm.
440[ 2] |a A Nutshell handbook.
500[ ] |a "Unix programming"--Cover.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Perl (Computer program language)
650[1 7] |a Ngôn ngữ máy tính |x Ngôn ngữ Perl |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngôn ngữ máy tính
653[0 ] |a Ngôn ngữ Perl
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000009773
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000009773 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000009773
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng