THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
519.507855369 PAV
Ready, set, go!
: a student guide to SPSS for Windows 7.5
Pavkov, Thomas W.
Mayfield Pub. Co.,
c1998.
ISBN: 0767400259
Mountain View, Calif. :
viii, 79 p. : ill. ; 24 cm.
English
Social sciences
Toán học
Toán học.
Phương pháp thống kê.
Toán học thống kê.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5922
LCC
HA32
DDC
519.507855369
Tác giả CN
Pavkov, Thomas W.
Nhan đề
Ready, set, go! : a student guide to SPSS for Windows 7.5 / Thomas W. Pavkov, Kent A. Pierce.
Thông tin xuất bản
Mountain View, Calif. :Mayfield Pub. Co.,c1998.
Mô tả vật lý
viii, 79 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Social sciences-
Statistical methods-
Computer programs.
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
Thống kê-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Toán học.
Từ khóa tự do
Phương pháp thống kê.
Từ khóa tự do
Toán học thống kê.
Tác giả(bs) CN
Pierce, Kent A.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5922
002
1
004
6067
008
040427s1998 cau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
97024168
020
[ ]
|a
0767400259
035
[ ]
|a
37281861
035
[ ]
|a
37281861
035
[ ]
|a
9(DLC) 97024168
039
[ ]
|a
20241125192924
|b
idtocn
|c
20241125192440
|d
idtocn
|y
20040427000000
|z
huongnt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cau
050
[0 0]
|a
HA32
|b
.P382 1998
082
[0 4]
|a
519.507855369
|2
21
|b
PAV
090
[ ]
|a
519.507855369
|b
PAV
100
[1 ]
|a
Pavkov, Thomas W.
245
[1 0]
|a
Ready, set, go! :
|b
a student guide to SPSS for Windows 7.5 /
|c
Thomas W. Pavkov, Kent A. Pierce.
260
[ ]
|a
Mountain View, Calif. :
|b
Mayfield Pub. Co.,
|c
c1998.
300
[ ]
|a
viii, 79 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
630
[ ]
|a
SPSS for Windows.
650
[1 0]
|a
Social sciences
|z
Statistical methods
|x
Computer programs.
650
[1 7]
|a
Toán học
|x
Thống kê
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Toán học.
653
[0 ]
|a
Phương pháp thống kê.
653
[0 ]
|a
Toán học thống kê.
700
[1 ]
|a
Pierce, Kent A.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0