THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
618.4 NIC
Childbirth education
: practice, research, and theory
Nichols, Francine H.
Saunders,
1988.
ISBN: 0721620523
Philadelphia :
xxix, 586 p. : ill. ; 24 cm.
English
Labor.
Pregnancy.
Childbirth
Parents
Giáo dục
Sức khoẻ sinh sản
Sức khoẻ sinh sản.
Sinh đẻ.
+ 4 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5923
LCC
RG973
DDC
618.4
Tác giả CN
Nichols, Francine H.
Nhan đề
Childbirth education : practice, research, and theory / Francine H. Nichols, Sharron Smith Humenick.
Thông tin xuất bản
Philadelphia :Saunders,1988.
Mô tả vật lý
xxix, 586 p. :ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Labor.
Thuật ngữ chủ đề
Pregnancy.
Thuật ngữ chủ đề
Childbirth-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
Parents-
Education.
Thuật ngữ chủ đề
Giáo dục-
Giảng dạy-
học tập-
Sức khoẻ sinh sản-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Sức khoẻ sinh sản-
Sinh đẻ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Sức khoẻ sinh sản.
Từ khóa tự do
Sinh đẻ.
Từ khóa tự do
Giáo dục.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Pregnancy.
Từ khóa tự do
Học tập.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN
Humenick, Sharron Smith.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000008363, 000010869
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5923
002
1
004
6068
008
040428s1988 pau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
87024323
020
[ ]
|a
0721620523
035
[ ]
|a
16581975
035
[ ]
|a
16581975
035
[# #]
|a
16581975
039
[ ]
|a
20241125213551
|b
idtocn
|c
20241125213503
|d
idtocn
|y
20040428000000
|z
thuynt
040
[ ]
|a
DNLM/DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
pau
050
[0 0]
|a
RG973
|b
.N53 1988
060
[ ]
|a
WQ 300 N618c
082
[0 4]
|a
618.4
|2
19
|b
NIC
090
[ ]
|a
618.4
|b
NIC
100
[1 ]
|a
Nichols, Francine H.
245
[1 0]
|a
Childbirth education :
|b
practice, research, and theory /
|c
Francine H. Nichols, Sharron Smith Humenick.
260
[ ]
|a
Philadelphia :
|b
Saunders,
|c
1988.
300
[ ]
|a
xxix, 586 p. :
|b
ill. ;
|c
24 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographies and indexes.
650
[0 0]
|a
Labor.
650
[0 0]
|a
Pregnancy.
650
[1 0]
|a
Childbirth
|x
Study and teaching.
650
[1 0]
|a
Parents
|x
Education.
650
[1 7]
|a
Giáo dục
|x
Giảng dạy
|x
học tập
|x
Sức khoẻ sinh sản
|2
TVĐHHN.
650
[1 7]
|a
Sức khoẻ sinh sản
|x
Sinh đẻ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Sức khoẻ sinh sản.
653
[0 ]
|a
Sinh đẻ.
653
[0 ]
|a
Giáo dục.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Pregnancy.
653
[0 ]
|a
Học tập.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
700
[1 ]
|a
Humenick, Sharron Smith.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000008363, 000010869
890
[ ]
|a
2
|b
11
|c
0
|d
0