TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
ベトナムの労働事情

ベトナムの労働事情

 日本労働研究機構, 2000 ISBN: 4538250473
 日本 : 111 p. ; 21 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:59510
DDC 331.109597
Tác giả TT 日本労働研究機構
Nhan đề ベトナムの労働事情 / 日本労働研究機構
Thông tin xuất bản 日本 : 日本労働研究機構, 2000
Mô tả vật lý 111 p. ; 21 cm.
Phụ chú 海外調査ツリーズ
Thuật ngữ chủ đề 労働問題-ベトナム
Thuật ngữ chủ đề Lao động-Việt Nam
Từ khóa tự do Việt Nam
Từ khóa tự do Lao động
Từ khóa tự do ベトナム
Từ khóa tự do 労働
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000117853
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00159510
0021
0043FF1F9A4-0BD3-4DE8-99CB-CFDEE15A2C71
005202103091102
008081223s2000 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 4538250473
035[ ] |a 1456384628
039[ ] |a 20241129135440 |b idtocn |c 20210309110204 |d maipt |y 20200914164350 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 331.109597 |b BET
110[2 ] |a 日本労働研究機構
245[0 0] |a ベトナムの労働事情 / |c 日本労働研究機構
260[ ] |a 日本 : |b 日本労働研究機構, |c 2000
300[ ] |a 111 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a 海外調査ツリーズ
650[1 4] |a 労働問題 |b ベトナム
650[1 7] |a Lao động |b Việt Nam
653[0 ] |a Việt Nam
653[0 ] |a Lao động
653[0 ] |a ベトナム
653[0 ] |a 労働
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nhật-NB |j (1): 000117853
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000117853 1 TK_Tiếng Nhật-NB
#1 000117853
Nơi lưu TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng