THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
331.109597 BET
ベトナムの労働事情
日本労働研究機構,
2000
ISBN: 4538250473
日本 :
111 p. ; 21 cm.
日本語
労働問題
Lao động
Việt Nam
ベトナム
労働
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
59510
DDC
331.109597
Tác giả TT
日本労働研究機構
Nhan đề
ベトナムの労働事情 / 日本労働研究機構
Thông tin xuất bản
日本 : 日本労働研究機構, 2000
Mô tả vật lý
111 p. ; 21 cm.
Phụ chú
海外調査ツリーズ
Thuật ngữ chủ đề
労働問題-
ベトナム
Thuật ngữ chủ đề
Lao động-
Việt Nam
Từ khóa tự do
Việt Nam
Từ khóa tự do
Lao động
Từ khóa tự do
ベトナム
Từ khóa tự do
労働
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nhật-NB(1): 000117853
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
59510
002
1
004
3FF1F9A4-0BD3-4DE8-99CB-CFDEE15A2C71
005
202103091102
008
081223s2000 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4538250473
035
[ ]
|a
1456384628
039
[ ]
|a
20241129135440
|b
idtocn
|c
20210309110204
|d
maipt
|y
20200914164350
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
331.109597
|b
BET
110
[2 ]
|a
日本労働研究機構
245
[0 0]
|a
ベトナムの労働事情 /
|c
日本労働研究機構
260
[ ]
|a
日本 :
|b
日本労働研究機構,
|c
2000
300
[ ]
|a
111 p. ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
海外調査ツリーズ
650
[1 4]
|a
労働問題
|b
ベトナム
650
[1 7]
|a
Lao động
|b
Việt Nam
653
[0 ]
|a
Việt Nam
653
[0 ]
|a
Lao động
653
[0 ]
|a
ベトナム
653
[0 ]
|a
労働
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nhật-NB
|j
(1): 000117853
890
[ ]
|a
1
|b
1
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000117853
1
TK_Tiếng Nhật-NB
#1
000117853
Nơi lưu
TK_Tiếng Nhật-NB
Tình trạng