TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
JICA 国 際 協 カ 人 材 実 務 八 ン ド ブ ツ ク

JICA 国 際 協 カ 人 材 実 務 八 ン ド ブ ツ ク : 新 JICA 版 初 版

 独立 行政 法人, 国 際 協 機 構, 国 際 協カ人材 部, 総 合 研 修 セ ン タ 一, 2009 ISBN: 4903645967
 日本 : 387 p. : ill. ; 22 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:59522
DDC 332.6
Nhan đề JICA 国 際 協 カ 人 材 実 務 八 ン ド ブ ツ ク : 新 JICA 版 初 版
Thông tin xuất bản 日本 :独立 行政 法人, 国 際 協 機 構, 国 際 協カ人材 部, 総 合 研 修 セ ン タ 一,2009
Mô tả vật lý 387 p. :ill. ;22 cm.
Thuật ngữ chủ đề 投資-資本
Thuật ngữ chủ đề Hợp tác quốc tế-Vốn đầu tư
Từ khóa tự do Hợp tác quốc tế
Từ khóa tự do Vốn đầu tư
Từ khóa tự do 投資
Từ khóa tự do 資本
Từ khóa tự do JICA
Môn học Khoa tiếng Nhật Bản
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516006(1): 000117860
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00159522
00220
0041AF93A2D-708E-4283-BA0A-6EC17372F7E3
005202411251507
008081223s2009 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 4903645967
035[ ] |a 1456373875
039[ ] |a 20241129091726 |b idtocn |c 20241125150706 |d anhpt |y 20200916101549 |z huongnt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 332.6 |b JIC
245[0 0] |a JICA 国 際 協 カ 人 材 実 務 八 ン ド ブ ツ ク : |b 新 JICA 版 初 版
260[ ] |a 日本 : |b 独立 行政 法人, 国 際 協 機 構, 国 際 協カ人材 部, 総 合 研 修 セ ン タ 一, |c 2009
300[ ] |a 387 p. : |b ill. ; |c 22 cm.
650[1 4] |a 投資 |x 資本
650[1 7] |a Hợp tác quốc tế |x Vốn đầu tư
653[0 ] |a Hợp tác quốc tế
653[0 ] |a Vốn đầu tư
653[0 ] |a 投資
653[0 ] |a 資本
653[0 ] |a JICA
690[ ] |a Khoa tiếng Nhật Bản
691[ ] |a Ngôn ngữ Nhật Bản
692[ ] |a Phiên dịch cơ bản
693[ ] |a Tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516006 |j (1): 000117860
890[ ] |a 1 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000117860 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000117860
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện