THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
005.7 FIT
Business data communications
: basic concepts, security, and design
FitzGerald, Jerry
Wiley,
c1984
ISBN: 0471895490
New York :
xx, 502 p. : ill. ; 25 cm.
English
Computer networks.
Data transmission systems.
Office practice
Mạng máy tính
Mạng máy tính.
Hệ thống truyền dữ liệu.
Doanh nghiệp.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
59577
DDC
005.7
Tác giả CN
FitzGerald, Jerry
Nhan đề
Business data communications : basic concepts, security, and design / Jerry FitzGerald
Thông tin xuất bản
New York : Wiley, c1984
Mô tả vật lý
xx, 502 p. : ill. ; 25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Computer networks.
Thuật ngữ chủ đề
Data transmission systems.
Thuật ngữ chủ đề
Office practice-
Automation
Thuật ngữ chủ đề
Mạng máy tính-
Hệ thống truyền dữ liệu-
Doanh nghiệp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Computer networks.
Từ khóa tự do
Mạng máy tính.
Từ khóa tự do
Hệ thống truyền dữ liệu.
Từ khóa tự do
Doanh nghiệp.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
59577
002
1
004
84917961-1259-4792-BF13-23E98EE674F7
005
202009300853
008
040505s1984 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0471895490
035
[ ]
|a
9827290
035
[# #]
|a
38973998
039
[ ]
|a
20241125205913
|b
idtocn
|c
|d
|y
20200930085340
|z
tult
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
005.7
|b
FIT
090
[ ]
|a
005.7
|b
SHE
100
[1 ]
|a
FitzGerald, Jerry
245
[1 0]
|a
Business data communications :
|b
basic concepts, security, and design /
|c
Jerry FitzGerald
260
[ ]
|a
New York :
|b
Wiley,
|c
c1984
300
[ ]
|a
xx, 502 p. :
|b
ill. ;
|c
25 cm.
504
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Computer networks.
650
[0 0]
|a
Data transmission systems.
650
[1 0]
|a
Office practice
|x
Automation
650
[1 7]
|a
Mạng máy tính
|x
Hệ thống truyền dữ liệu
|x
Doanh nghiệp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Computer networks.
653
[0 ]
|a
Mạng máy tính.
653
[0 ]
|a
Hệ thống truyền dữ liệu.
653
[0 ]
|a
Doanh nghiệp.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0