TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Germanistische Sprachwissenschaft

Germanistische Sprachwissenschaft

 WUV, 2004 ISBN: 3825225410
 Wien : 302 S. ; : Ill., graph. Darst. ; 30 cm. Deutsch
Mô tả biểu ghi
ID:59628
DDC 430
Tác giả CN Ernst, Peter
Nhan đề Germanistische Sprachwissenschaft / Peter Ernst
Thông tin xuất bản Wien : WUV, 2004
Mô tả vật lý 302 S. ; : Ill., graph. Darst. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Germanistik
Thuật ngữ chủ đề Linguistik
Thuật ngữ chủ đề Lehrbuch
Từ khóa tự do Tiếng Đức
Từ khóa tự do Giáo trình
Môn học Tiếng Đức
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516005(3): 000118452, 000135905-6
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00159628
00220
0047A3E0DFB-DA38-42E8-AC5A-CFC2ED4BBEF2
005202010071128
008081223s2004 vm| vie
0091 0
020[ ] |a 3825225410
035[ ] |a 1456397627
039[ ] |a 20241202105907 |b idtocn |c 20201007112821 |d tult |y 20201005090903 |z maipt
041[0 ] |a ger
044[ ] |a gw
082[0 4] |a 430 |b ERN
100[1 ] |a Ernst, Peter
245[1 0] |a Germanistische Sprachwissenschaft / |c Peter Ernst
260[ ] |a Wien : |b WUV, |c 2004
300[ ] |a 302 S. ; : |b Ill., graph. Darst. ; |c 30 cm.
650[0 0] |a Germanistik
650[0 0] |a Linguistik
650[0 0] |a Lehrbuch
653[0 ] |a Tiếng Đức
653[0 ] |a Giáo trình
690[ ] |a Tiếng Đức
691[ ] |a Ngôn ngữ Đức
692[ ] |a Ngôn ngữ học tiếng Đức
693[ ] |a .
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516005 |j (3): 000118452, 000135905-6
890[ ] |a 3 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000135906 3 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000135906
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2 000135905 2 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2 000135905
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
3 000118452 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#3 000118452
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện