THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 HOW
How to read a Japanese newspaper. II. Newspaper usage
: 外国人のための新聞の見方 読み方.2 (用語編)
発売元凡人社,
1986
ISBN: 906336019
KIT 教材開発グループ :
179 p. ; 26 cm.
日本語
Japanese language
Tiếng Nhật
Ngôn ngữ báo chí
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
59809
DDC
495.68
Tác giả TT
KIT 教材開発グループ
Nhan đề
How to read a Japanese newspaper. II. Newspaper usage : 外国人のための新聞の見方 : 読み方.2 (用語編) / KIT 教材開発グループ
Thông tin xuất bản
KIT 教材開発グループ :発売元凡人社,1986
Mô tả vật lý
179 p. ;26 cm.
Phụ chú
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề
Japanese language-
Textbooks for foreign speakers-
English
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Từ vựng-
Tiếng Anh-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ báo chí
Từ khóa tự do
Từ vựng
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086783
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
59809
002
1
004
ED97126C-9AA7-49A3-BDCF-C9502507DA0C
005
202011171614
008
151121s1986 ja| eng
009
1 0
020
[ ]
|a
906336019
035
[ ]
|a
1456393533
035
[# #]
|a
1083196320
039
[ ]
|a
20241202111950
|b
idtocn
|c
20201117161402
|d
maipt
|y
20201117161135
|z
maipt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
HOW
110
[2 ]
|a
KIT 教材開発グループ
245
[1 0]
|a
How to read a Japanese newspaper. II. Newspaper usage :
|b
外国人のための新聞の見方 : 読み方.2 (用語編) /
|c
KIT 教材開発グループ
260
[ ]
|a
KIT 教材開発グループ :
|b
発売元凡人社,
|c
1986
300
[ ]
|a
179 p. ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650
[1 0]
|a
Japanese language
|x
Textbooks for foreign speakers
|x
English
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Từ vựng
|x
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ báo chí
653
[0 ]
|a
Từ vựng
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000086783
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000086783
1
Thanh lọc
#1
000086783
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng