TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
見て, きいて, わかる実 践日本語会話 日本の習慣 =

見て, きいて, わかる実 践日本語会話 日本の習慣 = : Pictorial Japanese conversatiion look, listen & learn

 日本語教育センター, 1992 ISBN: 4384002076
 東京 : 107 p. : ill. ; 26 cm. 日本語
Mô tả biểu ghi
ID:59912
DDC 495.68
Tác giả CN 横山, 信子
Nhan đề 見て, きいて, わかる実 践日本語会話: 日本の習慣 = Pictorial Japanese conversatiion: look, listen & learn / 横山信子 ; [Yokoyama Nobuko].
Thông tin xuất bản 東京 :日本語教育センター,1992
Mô tả vật lý 107 p. : ill. ; 26 cm.
Phụ chú Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nhật-Hội thoại-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nhật
Từ khóa tự do Hội thoại
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000086364
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00159912
0021
004FEBEE9F3-C01C-471F-9FB3-1F67EEC9B5FB
005202011251031
008151116s1992 ja| jpn
0091 0
020[ ] |a 4384002076
035[ ] |a 1456401058
035[# #] |a 1083166895
039[ ] |a 20241202134441 |b idtocn |c |d |y 20201125103115 |z maipt
041[0 ] |a jpn
044[ ] |a ja
082[0 4] |a 495.68 |b YOK
100[0 ] |a 横山, 信子
245[1 0] |a 見て, きいて, わかる実 践日本語会話: 日本の習慣 = |b Pictorial Japanese conversatiion: look, listen & learn / |c 横山信子 ; [Yokoyama Nobuko].
260[ ] |a 東京 : |b 日本語教育センター, |c 1992
300[ ] |a 107 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
500[ ] |a Tủ sách thầy Nghiêm Việt Hương.
650[1 7] |a Tiếng Nhật |x Hội thoại |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nhật
653[0 ] |a Hội thoại
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (1): 000086364
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000086364 1 Thanh lọc
#1 000086364
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng