TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
The hidden injuries of class

The hidden injuries of class

 Norton, 1993. ISBN: 039331085X
 New York : 275 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5992
LCC HD8072
DDC 305.5
Tác giả CN Sennett, Richard,
Nhan đề The hidden injuries of class / by Richard Sennett and Jonathan Cobb.
Thông tin xuất bản New York :Norton,1993.
Mô tả vật lý 275 p. ;21 cm.
Phụ chú Originally published: New York : Knopf, 1973.
Thuật ngữ chủ đề Social classes-United States.
Thuật ngữ chủ đề Social conflict-United States.
Thuật ngữ chủ đề Working class-United States.
Thuật ngữ chủ đề Tầng lớp xã hội-Xung đột xã hội-Đấu tranh giai cấp-Giai cấp xã hội-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tầng lớp xã hội.
Từ khóa tự do Giai cấp xã hội.
Từ khóa tự do Social conflict.
Từ khóa tự do Social classes.
Từ khóa tự do Xung đột xã hội.
Từ khóa tự do Đấu tranh giai cấp.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Tác giả(bs) CN Cobb, Jonathan.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008326
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015992
0021
0046137
008040427s1993 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 93028400
020[ ] |a 039331085X
035[ ] |a 28507863
035[# #] |a 28507863
039[ ] |a 20241208231832 |b idtocn |c 20040427000000 |d huongnt |y 20040427000000 |z hoabt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
043[ ] |a n-us---
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a HD8072 |b .S487 1993
082[0 4] |a 305.5 |2 20 |b SEN
090[ ] |a 305.5 |b SEN
100[1 ] |a Sennett, Richard, |d 1943-
245[1 4] |a The hidden injuries of class / |c by Richard Sennett and Jonathan Cobb.
260[ ] |a New York : |b Norton, |c 1993.
300[ ] |a 275 p. ; |c 21 cm.
500[ ] |a Originally published: New York : Knopf, 1973.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 272-275).
650[0 0] |a Social classes |z United States.
650[0 0] |a Social conflict |z United States.
650[0 0] |a Working class |z United States.
650[1 7] |a Tầng lớp xã hội |x Xung đột xã hội |x Đấu tranh giai cấp |x Giai cấp xã hội |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
653[0 ] |a Tầng lớp xã hội.
653[0 ] |a Giai cấp xã hội.
653[0 ] |a Social conflict.
653[0 ] |a Social classes.
653[0 ] |a Xung đột xã hội.
653[0 ] |a Đấu tranh giai cấp.
700[1 ] |a Cobb, Jonathan.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000008326
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0