TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Báo cáo tự đánh giá chương trình đào tạo Ngôn ngữ Anh

Báo cáo tự đánh giá chương trình đào tạo Ngôn ngữ Anh : Theo tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo của Bộ giáo dục và Đào tạo

 Đại học Hà Nội, 2020
 Hà Nội : 165 tr. + 11tr. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:59994
DDC 428.0071
Tác giả TT Bộ giáo dục và đào tạo.
Nhan đề Báo cáo tự đánh giá chương trình đào tạo Ngôn ngữ Anh : Theo tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo của Bộ giáo dục và Đào tạo / Trường Đại học Hà Nội.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2020
Mô tả vật lý 165 tr. + 11tr. ; 30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Chương trình đào tạo-Báo cáo tự đánh giá-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề Chương trình đào đạo-Báo cáo tự đánh giá
Từ khóa tự do Ngành ngôn ngữ Anh
Từ khóa tự do Đại học Hà Nội
Từ khóa tự do Chương trình đào tạo
Từ khóa tự do Đánh giá chất lượng
Từ khóa tự do Kiểm định chất lượng
Từ khóa tự do Báo cáo tự đánh giá
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30704(1): 000118861
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00159994
00211
0047E6EE80A-8AE0-49DC-B7E6-59E89725B721
005202012111520
008170217s2020 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456380498
039[ ] |a 20241129112807 |b idtocn |c 20201211152016 |d tult |y 20201211135753 |z maipt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.0071 |b BAO
110[ ] |a Bộ giáo dục và đào tạo. |b Trường Đại học Hà Nội.
245[0 0] |a Báo cáo tự đánh giá chương trình đào tạo Ngôn ngữ Anh : |b Theo tiêu chuẩn đánh giá chất lượng chương trình đào tạo của Bộ giáo dục và Đào tạo / |c Trường Đại học Hà Nội.
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2020
300[ ] |a 165 tr. + 11tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Chương trình đào tạo |v Báo cáo tự đánh giá |2 TVĐHHN
650[1 7] |a Chương trình đào đạo |x Báo cáo tự đánh giá
653[0 ] |a Ngành ngôn ngữ Anh
653[0 ] |a Đại học Hà Nội
653[0 ] |a Chương trình đào tạo
653[0 ] |a Đánh giá chất lượng
653[0 ] |a Kiểm định chất lượng
653[0 ] |a Báo cáo tự đánh giá
655[ ] |a Báo cáo tự đánh giá |x Chương trình đào đạo - Ngôn ngữ Anh
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30704 |j (1): 000118861
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000118861 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000118861
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ