TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ways of doing

Ways of doing : students explore their everyday and classroom processes

 Cambridge University Press, 1998 ISBN: 0521585597
 New York : ix, 171 p. : ill. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6020
DDC 418.007
Tác giả CN Davis, Paul
Nhan đề Ways of doing : students explore their everyday and classroom processes / Paul Davis, Barbara Garside, Mario Rinvolucri.
Thông tin xuất bản New York :Cambridge University Press,1998
Mô tả vật lý ix, 171 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Learning.
Thuật ngữ chủ đề Language and languages-Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề English language-Study and teaching-Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ ứng dụng-Nghiên cứu-Giảng dạy-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Language and languages.
Từ khóa tự do Nghiên cứu.
Từ khóa tự do Study and teaching.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng.
Từ khóa tự do Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN Rinvolucri, Mario.
Tác giả(bs) CN Garside, Barbara.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000006177, 000096041
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016020
0021
0046165
005202104080910
008040504s1998 nyu eng
0091 0
020[ ] |a 0521585597
035[ ] |a 39913354
035[# #] |a 39913354
039[ ] |a 20241125214205 |b idtocn |c 20210408091025 |d maipt |y 20040504000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
082[0 4] |a 418.007 |2 21 |b DAV
100[1 ] |a Davis, Paul
245[1 0] |a Ways of doing : |b students explore their everyday and classroom processes / |c Paul Davis, Barbara Garside, Mario Rinvolucri.
260[ ] |a New York : |b Cambridge University Press, |c 1998
300[ ] |a ix, 171 p. : |b ill. ; |c 23 cm.
650[0 0] |a Learning.
650[1 0] |a Language and languages |x Study and teaching
650[1 0] |a English language |x Study and teaching |x Foreign speakers
650[1 7] |a Ngôn ngữ ứng dụng |x Nghiên cứu |x Giảng dạy |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Language and languages.
653[0 ] |a Nghiên cứu.
653[0 ] |a Study and teaching.
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng.
653[0 ] |a Giảng dạy.
700[1 ] |a Rinvolucri, Mario.
700[1 ] |a Garside, Barbara.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000006177, 000096041
890[ ] |a 2 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000096041 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000096041
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000006177 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000006177
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng