THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
418.007 DAV
Ways of doing
: students explore their everyday and classroom processes
Davis, Paul
Cambridge University Press,
1998
ISBN: 0521585597
New York :
ix, 171 p. : ill. ; 23 cm.
English
Learning.
Language and languages
English language
Ngôn ngữ ứng dụng
Language and languages.
Nghiên cứu.
Study and teaching.
Ngôn ngữ ứng dụng.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
6020
DDC
418.007
Tác giả CN
Davis, Paul
Nhan đề
Ways of doing : students explore their everyday and classroom processes / Paul Davis, Barbara Garside, Mario Rinvolucri.
Thông tin xuất bản
New York :Cambridge University Press,1998
Mô tả vật lý
ix, 171 p. :ill. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Learning.
Thuật ngữ chủ đề
Language and languages-
Study and teaching
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ ứng dụng-
Nghiên cứu-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Language and languages.
Từ khóa tự do
Nghiên cứu.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ ứng dụng.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
Tác giả(bs) CN
Rinvolucri, Mario.
Tác giả(bs) CN
Garside, Barbara.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000006177, 000096041
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6020
002
1
004
6165
005
202104080910
008
040504s1998 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0521585597
035
[ ]
|a
39913354
035
[# #]
|a
39913354
039
[ ]
|a
20241125214205
|b
idtocn
|c
20210408091025
|d
maipt
|y
20040504000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
418.007
|2
21
|b
DAV
100
[1 ]
|a
Davis, Paul
245
[1 0]
|a
Ways of doing :
|b
students explore their everyday and classroom processes /
|c
Paul Davis, Barbara Garside, Mario Rinvolucri.
260
[ ]
|a
New York :
|b
Cambridge University Press,
|c
1998
300
[ ]
|a
ix, 171 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
650
[0 0]
|a
Learning.
650
[1 0]
|a
Language and languages
|x
Study and teaching
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng
|x
Nghiên cứu
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Language and languages.
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ ứng dụng.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
700
[1 ]
|a
Rinvolucri, Mario.
700
[1 ]
|a
Garside, Barbara.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(2): 000006177, 000096041
890
[ ]
|a
2
|b
17
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000096041
2
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000096041
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000006177
1
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000006177
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng