TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
From etymology to pragmatics

From etymology to pragmatics : metaphorical and cultural aspects of semantic structure

 Cambridge University Press, 1990 ISBN: 0521424429 (pbk.)
 1st pbk. ed. Cambridge [England] ; New York : xi, 174 p. ; 24 cm. Cambridge studies in linguistics ; 54 English
Mô tả biểu ghi
ID:6021
DDC 401.43
Tác giả CN Sweetser, Eve
Nhan đề From etymology to pragmatics : metaphorical and cultural aspects of semantic structure / Eve Sweetser
Lần xuất bản 1st pbk. ed.
Thông tin xuất bản Cambridge [England] ; New York :Cambridge University Press,1990
Mô tả vật lý xi, 174 p. ;24 cm.
Tùng thư Cambridge studies in linguistics ; 54
Thuật ngữ chủ đề Pragmatics
Thuật ngữ chủ đề Semantics
Thuật ngữ chủ đề Modality (Linguistics)
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Ngôn ngữ ứng dụng-Ngữ nghĩa-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Pragmatics
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do Semantics
Từ khóa tự do Modality (Linguistics)
Từ khóa tự do Ngôn ngữ ứng dụng
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000006397
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016021
0021
0046166
005202108301020
008040504s1990 enk eng
0091 0
020[ ] |a 0521424429 (pbk.)
035[ ] |a 19589199
035[# #] |a 30821260
039[ ] |a 20241208232246 |b idtocn |c 20210830102007 |d maipt |y 20040504000000 |z thuynt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 401.43 |b SWE
100[1 ] |a Sweetser, Eve
245[1 0] |a From etymology to pragmatics : |b metaphorical and cultural aspects of semantic structure / |c Eve Sweetser
250[ ] |a 1st pbk. ed.
260[ ] |a Cambridge [England] ; New York : |b Cambridge University Press, |c 1990
300[ ] |a xi, 174 p. ; |c 24 cm.
490[ ] |a Cambridge studies in linguistics ; 54
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. 159-167) and indexes
650[0 0] |a Pragmatics
650[0 0] |a Semantics
650[0 0] |a Modality (Linguistics)
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Ngôn ngữ ứng dụng |x Ngữ nghĩa |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Pragmatics
653[0 ] |a Ngữ nghĩa học
653[0 ] |a Semantics
653[0 ] |a Modality (Linguistics)
653[0 ] |a Ngôn ngữ ứng dụng
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000006397
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006397 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006397
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng