TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển khoa học và kĩ thuật

Từ điển khoa học và kĩ thuật

 Nxb. Từ điển bách khoa, 1999
 Hà Nội : 483 tr. ; 24cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:60352
DDC 503.21
Nhan đề Từ điển khoa học và kĩ thuật / Hà Học Trạc chủ biên,...
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Từ điển bách khoa,1999
Mô tả vật lý 483 tr. ; 24cm.
Thuật ngữ chủ đề Khoa học kĩ thuật-Từ điển
Thuật ngữ chủ đề Khoa học tự nhiên-Từ điển
Từ khóa tự do Khoa học kĩ thuật
Từ khóa tự do Khoa học tự nhiên
Từ khóa tự do Từ điển
Tác giả(bs) CN Hà, Học Trạc
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00160352
0021
0042F5342EE-A290-45C1-A317-E2AAE3BB29F9
005202101111449
008081223s1999 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456414296
039[ ] |a 20241130153055 |b idtocn |c 20210111144929 |d tult |y 20210107111909 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 503.21 |b TUD
245[0 0] |a Từ điển khoa học và kĩ thuật / |c Hà Học Trạc chủ biên,...
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Từ điển bách khoa, |c 1999
300[ ] |a 483 tr. ; |c 24cm.
650[0 7] |a Khoa học kĩ thuật |v Từ điển
650[0 7] |a Khoa học tự nhiên |v Từ điển
653[0 ] |a Khoa học kĩ thuật
653[0 ] |a Khoa học tự nhiên
653[0 ] |a Từ điển
700[0 ] |a Hà, Học Trạc |e chủ biên
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0