THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
005.7 SHE
Business data communications
: introductory concepts and techniques
Shelly, Gary B.
Course Technology,
1998.
ISBN: 0789542870
2nd ed.
Cambridge, Mass. :
1v. : ill. (some col.) ; 28 cm.
English
Data transmission systems.
Business enterprises
Mạng máy tính
Computer networks.
Mạng máy tính.
Business enterprises.
Hệ thống truyền dữ liệu.
Doanh nghiệp.
+ 1 từ khóa
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
6036
DDC
005.7
Tác giả CN
Shelly, Gary B.
Nhan đề
Business data communications : introductory concepts and techniques / Gary B. Shelly, Thomas J. Cashman, Judy A. Serwatka.
Lần xuất bản
2nd ed.
Thông tin xuất bản
Cambridge, Mass. :Course Technology,1998.
Mô tả vật lý
1v. :ill. (some col.) ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Data transmission systems.
Thuật ngữ chủ đề
Business enterprises-
Computer networks.
Thuật ngữ chủ đề
Business enterprises-
Communication systems.
Thuật ngữ chủ đề
Mạng máy tính-
Hệ thống truyền dữ liệu-
Doanh nghiệp-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Computer networks.
Từ khóa tự do
Mạng máy tính.
Từ khóa tự do
Business enterprises.
Từ khóa tự do
Data transmission systems.
Từ khóa tự do
Hệ thống truyền dữ liệu.
Từ khóa tự do
Doanh nghiệp.
Từ khóa tự do
Communication systems.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
6036
002
1
004
6181
005
202009300847
008
040505s1998 mau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0789542870
035
[ ]
|a
38973998
035
[# #]
|a
38973998
039
[ ]
|a
20241128112706
|b
idtocn
|c
20200930084751
|d
tult
|y
20040505000000
|z
hueltt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
082
[0 4]
|a
005.7
|b
SHE
090
[ ]
|a
005.7
|b
SHE
100
[1 ]
|a
Shelly, Gary B.
245
[1 0]
|a
Business data communications :
|b
introductory concepts and techniques /
|c
Gary B. Shelly, Thomas J. Cashman, Judy A. Serwatka.
250
[ ]
|a
2nd ed.
260
[ ]
|a
Cambridge, Mass. :
|b
Course Technology,
|c
1998.
300
[ ]
|a
1v. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
28 cm.
504
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Data transmission systems.
650
[1 0]
|a
Business enterprises
|x
Computer networks.
650
[1 0]
|a
Business enterprises
|x
Communication systems.
650
[1 7]
|a
Mạng máy tính
|x
Hệ thống truyền dữ liệu
|x
Doanh nghiệp
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Computer networks.
653
[0 ]
|a
Mạng máy tính.
653
[0 ]
|a
Business enterprises.
653
[0 ]
|a
Data transmission systems.
653
[0 ]
|a
Hệ thống truyền dữ liệu.
653
[0 ]
|a
Doanh nghiệp.
653
[0 ]
|a
Communication systems.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0