THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.6824 MIN
みんなの日本語初級.
スリーエーネットワーク,
1998
ISBN: 9784883191024
東京 :
244p. ; 26cm.
日本語
Tiếng Nhật
Giáo trình
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
60477
DDC
495.6824
Tác giả TT
スリーエーネットワーク 編著
Nhan đề
みんなの日本語初級. 1 本冊, / スリーエーネットワーク 編著
Thông tin xuất bản
東京 : スリーエーネットワーク, 1998
Mô tả vật lý
244p. ; 26cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật -
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Giáo trình
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
60477
002
1
004
08F8078B-99CD-4E89-A075-BD1C81C17149
005
202103291531
008
081223s1998 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9784883191024
035
[ ]
|a
951315377
039
[ ]
|a
20241129113421
|b
idtocn
|c
20210329153142
|d
maipt
|y
20210113153251
|z
maipt
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.6824
|b
MIN
110
[0 0]
|a
スリーエーネットワーク 編著
245
[0 0]
|a
みんなの日本語初級.
|n
1 本冊, /
|c
スリーエーネットワーク 編著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
スリーエーネットワーク,
|c
1998
300
[ ]
|a
244p. ;
|c
26cm.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Giáo trình
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0