TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Papers and studies in contrastive linguistics.

Papers and studies in contrastive linguistics.

 Adam Mickiewicz University, 1997
 Poznan : 34 v. : ill. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:6057
DDC 410.5
Tác giả CN Fisiak, Jacek
Nhan đề Papers and studies in contrastive linguistics. Vol thirty two / Jacek Fisiak
Nhan đề khác Polish English Contrastive Project
Thông tin xuất bản Poznan :Adam Mickiewicz University,1997
Mô tả vật lý 34 v. : ill. ;24 cm.
Phụ chú Supt. of Docs. class no. for ERIC version is: ED 1.310/2.
Tóm tắt Vol. 1 contains papers delivered at the 2d Karpacz Conference on Contrastive Linguistics, 1971.
Thuật ngữ chủ đề Contrastive linguistics-Periodicals.
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Ngôn ngữ đối chiếu-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Contrastive linguistics
Từ khóa tự do Ngôn ngữ đối chiếu
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học
Tác giả(bs) TT Center for Applied Linguistics
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000037166
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0016057
0021
0046202
005202104051455
008080306s1997 xz| eng
0091 0
035[ ] |a 1456365558
035[# #] |a 1083191697
039[ ] |a 20241125211819 |b idtocn |c 20210405145545 |d maipt |y 20080306000000 |z hueltt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a pl
082[0 4] |a 410.5 |b FIS
100[1 ] |a Fisiak, Jacek
245[1 0] |a Papers and studies in contrastive linguistics. |n Vol thirty two / |c Jacek Fisiak
246[3 ] |a Polish English Contrastive Project
260[ ] |a Poznan : |b Adam Mickiewicz University, |c 1997
300[ ] |a 34 v. : |b ill. ; |c 24 cm.
310[ ] |a Irregular
500[ ] |a Supt. of Docs. class no. for ERIC version is: ED 1.310/2.
520[ ] |a Vol. 1 contains papers delivered at the 2d Karpacz Conference on Contrastive Linguistics, 1971.
650[0 0] |a Contrastive linguistics |v Periodicals.
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Ngôn ngữ đối chiếu |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Contrastive linguistics
653[0 ] |a Ngôn ngữ đối chiếu
653[0 ] |a Ngôn ngữ học
710[2 ] |a Center for Applied Linguistics
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000037166
890[ ] |a 1 |b 17 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000037166 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000037166
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng