TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng

Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng

 Nxb. Giáo dục, 1998
 Tái bản lần thứ 1, có chỉnh lí và bổ sung Hà Nội : 279 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:60682
DDC 401
Tác giả CN Đỗ , Hữu Châu
Nhan đề Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng / Đỗ Hữu Châu.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 1, có chỉnh lí và bổ sung
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Giáo dục,1998
Mô tả vật lý 279 tr. ;21 cm.
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa học
Từ khóa tự do Từ vựng
Môn học Khoa tiếng Pháp
Địa chỉ 200K. NN Pháp(1): 000114259
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00160682
0021
0047C10C845-CE10-4C48-B96A-B5E09172411A
005202101210954
008081223s1998 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456404553
039[ ] |a 20241130102358 |b idtocn |c |d |y 20210121095419 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 401 |b DOC
100[0 ] |a Đỗ , Hữu Châu
245[1 0] |a Cơ sở ngữ nghĩa học từ vựng / |c Đỗ Hữu Châu.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 1, có chỉnh lí và bổ sung
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giáo dục, |c 1998
300[ ] |a 279 tr. ; |c 21 cm.
653[0 ] |a Ngữ nghĩa học
653[0 ] |a Từ vựng
690[ ] |a Khoa tiếng Pháp
692[ ] |a Linguistique
852[ ] |a 200 |b K. NN Pháp |j (1): 000114259
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000114259 1 K. NN Pháp
#1 000114259
Nơi lưu K. NN Pháp
Tình trạng