THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
791.53 NGH
Les marionnettes sur eau traditionnelles du Vietnam
Nguyễn, Huy Hồng.
Thế giới,
2010
Hà Nội :
79 p. : col. ill. ; 24 cm.
Français
Puppets
Múa rối nước
Múa rối nước.
Nghệ thuật múa rối.
Rối nước Việt Nam.
Tiếng Pháp
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
60696
DDC
791.53
Tác giả CN
Nguyễn, Huy Hồng.
Nhan đề
Les marionnettes sur eau traditionnelles du Vietnam / Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế giới,2010
Mô tả vật lý
79 p. :col. ill. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Puppets-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Múa rối nước-
Việt Nam-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Múa rối nước.
Từ khóa tự do
Nghệ thuật múa rối.
Từ khóa tự do
Rối nước Việt Nam.
Môn học
Tiếng Pháp
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Tác giả(bs) CN
Trần, Trung Chính.
Địa chỉ
200K. NN Pháp(1): 000119541
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
60696
002
1
004
939376E3-4D38-443F-B7F5-128EFCAC9D42
005
202101221019
008
040405s2010 vm| fre
009
1 0
035
[ ]
|a
1456413100
035
[# #]
|a
645457854
039
[ ]
|a
20241129112502
|b
idtocn
|c
20210122101935
|d
maipt
|y
20210121112551
|z
maipt
041
[0 ]
|a
fre
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
791.53
|b
NGH
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Huy Hồng.
245
[1 4]
|a
Les marionnettes sur eau traditionnelles du Vietnam /
|c
Nguyễn Huy Hồng, Trần Trung Chính.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế giới,
|c
2010
300
[ ]
|a
79 p. :
|b
col. ill. ;
|c
24 cm.
650
[1 0]
|a
Puppets
|z
Vietnam.
650
[1 7]
|a
Múa rối nước
|z
Việt Nam
|2
TVĐHHN.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Múa rối nước.
653
[0 ]
|a
Nghệ thuật múa rối.
653
[0 ]
|a
Rối nước Việt Nam.
690
[ ]
|a
Tiếng Pháp
692
[ ]
|a
Tourisme
700
[0 ]
|a
Trần, Trung Chính.
852
[ ]
|a
200
|b
K. NN Pháp
|j
(1): 000119541
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000119541
1
K. NN Pháp
#1
000119541
Nơi lưu
K. NN Pháp
Tình trạng